Font size
S
M
L
XL
WorksheetsMovers - The Home
Total questions: 50
Worksheet time: 32mins
Name
Class
Date
1.
căn hộ
(a)
2.
(a)
3.
bồn tắm
(a)
4.
phòng tắm
(a)
5.
giường ngủ
(a)
6.
phòng ngủ
(a)
7.
giá sách
(a)
8.
cái hộp
(a)
9.
máy ảnh
(a)
10.
ghế
(a)
11.
đồng hồ treo tường
(a)
12.
máy tính
(a)
13.
(a)
14.
bàn
(a)
15.
phòng ăn
(a)
16.
búp bê
(a)
17.
cửa chính
(a)
18.
bông hoa
(a)
19.
vườn
(a)
20.
sảnh
(a)
21.
ngôi nhà
(a)
22.
phòng bếp
(a)
23.
(a)
24.
phòng khách
(a)
25.
tấm thảm
(a)
26.
gương
(a)
27.
điện thoại
(a)
28.
bức tranh
(a)
29.
(a)
30.
ngủ
(a)
31.
(a)
32.
ti vi
(a)
33.
đồ chơi
(a)
34.
cây
(a)
35.
bức tường
(a)
36.
cửa sổ
(a)
37.
địa chỉ
(a)
38.
ban công
(a)
39.
tầng hâm
(a)
40.
chăn
(a)
41.
tầng dưới
(a)
42.
mơ
(a)
43.
cầu thang máy
(a)
44.
cái quạt
(a)
45.
sàn nhà
(a)
46.
vòi hoa sen
(a)
47.
bót đánh răng
(a)
48.
khăn tắm
(a)
49.
tầng trên
(a)
50.
giặt, rửa
(a)
Reset
