Font size
Worksheets第十课:他住哪儿?
Total questions: 45
Worksheet time: 23mins
Dịch câu sau ra tiếng Trung " Mai tôi đi bưu điện gửi thư"
(a)
" Em trai cậu học tiếng Đức không" tiếng Trung viết như nào?
你弟弟学法语吗?
你弟弟学俄语吗?
你弟弟学韩语吗?
你弟弟学德语吗?
Dịch câu sau ra tiếng Trung "Tôi không học tiếng Nhật, tôi học tiếng Hàn"
(a)
Viết câu sau ra tiếng Trung " Míngtiān jiàn."
(a)
Chọn câu trả lời tương ứng
A: 你昨天去哪儿?
B;.........
我昨天回学校。
昨天是星期三。
再见。
Từ nào có nghĩa là "ở đâu" trong tiếng Trung?
哪儿
那儿
哪
这是什么 ?
(a)
“ Số điện thoại” tiếng Trung viết như thế nào?
(a)
Dịch câu sau sang tiếng Trung “ Sáng hôm nay thầy Vương không có ở trường học, thầy ấy đang ở nhà.”
(a)
Chọn đáp án hoàn thành đoạn hội thoại sau:
A: ._____________?
B:0914 567 378
你的电话号码是多少?
你的电话是多少?
你的电话号是什么?
Điền từ vào chỗ thích hợp
玛丽(A)电话(B)号码(C)是多少? (的)
A
B
C
Điền từ vào chỗ thích hợp
明天(A)下午我去(B)学校(C) 王老师。 (找)
A
B
C
Chọn đáp án đúng “ Nǐ zhù jǐ lóu?”
你住几楼?
你住几数?
你往几楼?
你往几数?
Dịch sang tiếng Hán “ Tôi muốn đổi 200 USD sang Nhân dân tệ.”
(a)
这是哪儿?
教学楼
宿舍
书店
图书馆
他是谁?
老板 /Lǎobǎn/
老师
学生
职员
Đâu là câu đáp lại của câu "对不起"
不客气
没关系
谢谢
不用谢
Đâu là pinyin và đúng nghĩa của từ 请进
/Qǐngwèn/
Cho hỏi,xin hỏi
/Qǐng jìn/
Mời vào
/Qǐng huí/
Mời trả lời
/Qǐngwèn/ Mời vào
你不知道图书馆在哪儿吗?
(a)
家庭有谁?
爸爸
妈妈
妹妹
弟弟
老师
"Tối nay, tôi ăn cơm ở nhà." là câu nào dưới đây?
晚上今天我在家吃饭。
晚上今天我在家吃饭。
今天晚上我在家吃饭。
今天晚上我吃饭在家。
"Chị gái tôi mua cho tôi một quyển sách tiếng Trung." là câu nào dưới đây?
我姐姐给我买一本书中文。
我姐姐给我买一中文书。
我姐姐给我买一书中文。
我姐姐给我买一本中文书。
“Chủ nhật bạn đi đâu?" là:
星期天你去哪?
星期天你去那?
星期天你去那儿?
星期天你去哪儿?
"Bạn bây giờ đang học ở đâu?" là câu nào sau đây:
你现在在那儿学习?
你现在在哪儿学习?
你现在学习在哪儿?
你现在学习在那儿?
你去邮局寄信吗?chọn câu trả lời đúng cho câu hỏi thực tế?
có thể chọn nhiều đáp án
去。
不去。
我不去。
我去。
Có thể chọn nhiều đáp án
一个人
三口人
一口人
一人
银行
邮局
学校
明天我去北京。
Tôi đi Bắc Kinh.
ngày mai tôi không đi Bắc Kinh.
ngày mai tôi đi bưu điện.
không đi Bắc Kinh.
他是哪国人?Tā shì nǎ guórén?
法国人 Fǎguó rén
美国人 Měiguó rén
越南人 Yuènán rén
南非人 Nánfēi rén
Phiên âm của từ 美国人 là:
Méiguórén
Mèiguórén
Mǎiguórén
Měiguórén
她___林, ___林木。
Tā___Lín, ___Línmù.
jiào, xìng
xìng, jiào
shì, jiào
jiào, shì
现在
bây giờ
ngày mai
lúc trước
hôm khác
我们去食堂吃早饭
Chúng tôi đến nhà ăn ăn trưa
Chúng tôi đi ăn sáng
Họ đến nhà ăn ăn sáng
Chúng tôi đến nhà ăn ăn sáng
她在哪儿工作?
(a)
邮局
医院
学校
公司
我知道她
(a)
多少钱?
bao nhiêu
bao nhiêu tiền?
bao nhiêu lần?
bao nhiêu số?
问
hỏi
trả lời
cười
im lặng
Chọn từ cùng nghĩa với "Em gái tôi"
妹妹我
我妹妹
我姐姐
姐姐我
Cô gái này đang làm gì?
(a)
Điền từ thích hợp vào chỗ trống:
我老师······十八楼一门,房间号是504 。
住
是
吃
买
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống:
我妈妈是银行的······。
职员
老师
学生
办公室
Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh:
我 / 的 / 是 / 学生 / 她
我是她的学生。
她是学生的我。
我的是她学生。
我她是学生的。
Dịch câu sau ra tiếng Trung “ Đây là thầy Vương. Thầy là giáo viên tiếng Hàn trường chúng tôi.”
(a)
Ngôn ngữ được nói tại nước Mỹ là gì?
韩语
美语
英语
阿拉伯语
