wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Review vocabulary unit 3

Total questions: 22

Worksheet time: 11mins

Name
Class
Date
1.

Từ Tiếng Anh của "bạn cùng lớp"

a)

classroom

b)

friend

c)

classmate

d)

student

2.

Từ Tiếng Anh của "bạn"

a)

children

b)

friend

c)

teacher

d)

student

3.

Từ Tiếng Anh của "con trai"

a)

woman

b)

man

c)

girl

d)

boy

4.

Từ Tiếng Anh của "con gái"

a)

woman

b)

man

c)

girl

d)

boy

5.

Từ Tiếng Anh của "người phụ nữ"

a)

woman

b)

man

c)

girl

d)

boy

6.

Từ Tiếng Anh của "người đàn ông"

a)

woman

b)

man

c)

girl

d)

boy

7.

Từ Tiếng Anh của "giáo viên"

a)

student

b)

teacher

c)

people

d)

classmate

8.

Từ Tiếng Anh của "học sinh"

a)

student

b)

teacher

c)

people

d)

classmate

9.

Từ Tiếng Anh của "một đứa trẻ"

a)

a child

b)

children

c)

a boy

d)

a girl

10.

Từ Tiếng Anh của "nhiều đứa trẻ"

a)

men

b)

children

c)

people

d)

women

11.

Từ Tiếng Anh của "chạy"

a)

run

b)

trip

c)

fun

12.

Những từ Tiếng Anh mang nghĩa "con người"

a)

person

b)

dinosaur

c)

jellyfish

d)

people

13.

Từ Tiếng Anh của "anh, em trai"

a)

classmate

b)

brother

c)

best friend

d)

sister

14.

Từ Tiếng Anh của "chị, em gái"

a)

student

b)

brother

c)

best friend

d)

sister

15.

Từ Tiếng Anh của "viện bảo tàng"

a)

classroom

b)

school

c)

museum

d)

house

16.

Từ Tiếng Anh của "con khủng long"

a)

dinosaur

b)

horse

c)

cow

d)

jellyfish

17.

Từ Tiếng Anh của "con sứa"

a)

octopus

b)

jellyfish

c)

goat

d)

shark

18.

Từ Tiếng Anh của "côn trùng"

a)

fish

b)

elephant

c)

dolphin

d)

insect

19.

Từ Tiếng Anh của "bạn thân"

a)

student

b)

best friend

c)

classmate

d)

friend

20.

Từ Tiếng Anh của "đèn ngủ"

a)

doll

b)

lamp

c)

train

d)

desk

21.

Từ Tiếng Anh của "chuyến đi"

a)

bus

b)

museum

c)

trip

d)

train

22.

Từ Tiếng Anh của "vui"

a)

favorite

b)

cool

c)

small

d)

fun