WorksheetsReview vocabulary unit 3
Total questions: 22
Worksheet time: 11mins
Từ Tiếng Anh của "bạn cùng lớp"
classroom
friend
classmate
student
Từ Tiếng Anh của "bạn"
children
friend
teacher
student
Từ Tiếng Anh của "con trai"
woman
man
girl
boy
Từ Tiếng Anh của "con gái"
woman
man
girl
boy
Từ Tiếng Anh của "người phụ nữ"
woman
man
girl
boy
Từ Tiếng Anh của "người đàn ông"
woman
man
girl
boy
Từ Tiếng Anh của "giáo viên"
student
teacher
people
classmate
Từ Tiếng Anh của "học sinh"
student
teacher
people
classmate
Từ Tiếng Anh của "một đứa trẻ"
a child
children
a boy
a girl
Từ Tiếng Anh của "nhiều đứa trẻ"
men
children
people
women
Từ Tiếng Anh của "chạy"
run
trip
fun
Những từ Tiếng Anh mang nghĩa "con người"
person
dinosaur
jellyfish
people
Từ Tiếng Anh của "anh, em trai"
classmate
brother
best friend
sister
Từ Tiếng Anh của "chị, em gái"
student
brother
best friend
sister
Từ Tiếng Anh của "viện bảo tàng"
classroom
school
museum
house
Từ Tiếng Anh của "con khủng long"
dinosaur
horse
cow
jellyfish
Từ Tiếng Anh của "con sứa"
octopus
jellyfish
goat
shark
Từ Tiếng Anh của "côn trùng"
fish
elephant
dolphin
insect
Từ Tiếng Anh của "bạn thân"
student
best friend
classmate
friend
Từ Tiếng Anh của "đèn ngủ"
doll
lamp
train
desk
Từ Tiếng Anh của "chuyến đi"
bus
museum
trip
train
Từ Tiếng Anh của "vui"
favorite
cool
small
fun
