Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

9/12/2021

Total questions: 21

Worksheet time: 1hrs 3mins

Name
Class
Date
1.

ngày đầu năm mới

a)

New Year Day

b)

New Year's Day

c)

New Year Day's

d)

New Year Days

2.

đêm giáng sinh: Chri (a)   mas _ve

3.

Đêm giao thừa

a)

New Year Eve

b)

New Year Night

c)

New Year's Eve

d)

New Year's Night

4.

lễ hội hóa trang: Hallo (a)  

5.

Ngày Phụ nữ Việt Nam 20/10

a)

Vietnamese Women's Day

b)

Vietnamese Women Day

c)

Vietnamese Women Day's

d)

Vietnamese Women Days

6.

Ngày chiến thắng Điện Biên Phủ: Dien Bien Phu V (a)   tory Day

7.

Tết Nguyên Đán: Lu (a)   New Year

8.

ngày quốc tế thiếu nhi: Chi (a)   en's Day

9.

lễ Vu Lan: Vu Lan F (a)   tival

10.

Ngày gia đình Việt Nam: Vietnamese Fa (a)   Day

11.

Ngày của mẹ: Mo (a)   's Day

12.

Ngày giải phóng thủ đô

a)

Capital Liberation Day

b)

Capital Liberition Day

c)

Capital Liberation's Day

d)

Capital Liberition's Day

13.

Ngày cá tháng tư

a)

April Fools' Day

b)

April Fool's Day

c)

April Fools Day

d)

April Fool Day

14.

Ngày lễ tặng quà (sau ngày Giáng sinh): B (a)   ing Day

15.

Ngày ông công ông táo

a)

Kitchen guardians Day

b)

Kitchen guardian's Day

c)

Kitchen guardians' Day

d)

Kitchen guardian Day

16.

cho, biếu, tặng

(a)  

17.

món quà, lì xì: pres (a)  

18.

bánh

(a)  

19.

Thiệp

(a)  

20.

đám cưới: w (a)   ing

21.

trang trí: de (a)   rate