Worksheets9/12/2021
Total questions: 21
Worksheet time: 1hrs 3mins
ngày đầu năm mới
New Year Day
New Year's Day
New Year Day's
New Year Days
đêm giáng sinh: Chri (a) mas _ve
Đêm giao thừa
New Year Eve
New Year Night
New Year's Eve
New Year's Night
lễ hội hóa trang: Hallo (a)
Ngày Phụ nữ Việt Nam 20/10
Vietnamese Women's Day
Vietnamese Women Day
Vietnamese Women Day's
Vietnamese Women Days
Ngày chiến thắng Điện Biên Phủ: Dien Bien Phu V (a) tory Day
Tết Nguyên Đán: Lu (a) New Year
ngày quốc tế thiếu nhi: Chi (a) en's Day
lễ Vu Lan: Vu Lan F (a) tival
Ngày gia đình Việt Nam: Vietnamese Fa (a) Day
Ngày của mẹ: Mo (a) 's Day
Ngày giải phóng thủ đô
Capital Liberation Day
Capital Liberition Day
Capital Liberation's Day
Capital Liberition's Day
Ngày cá tháng tư
April Fools' Day
April Fool's Day
April Fools Day
April Fool Day
Ngày lễ tặng quà (sau ngày Giáng sinh): B (a) ing Day
Ngày ông công ông táo
Kitchen guardians Day
Kitchen guardian's Day
Kitchen guardians' Day
Kitchen guardian Day
cho, biếu, tặng
(a)
món quà, lì xì: pres (a)
bánh
(a)
Thiệp
(a)
đám cưới: w (a) ing
trang trí: de (a) rate
