wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Tiếng Anh 8 - Unit 4 - OUR CUSTOMS AND TRADITIONS

Total questions: 26

Worksheet time: 9mins

Name
Class
Date
1.

chấp nhận, nhận

(a)  

2.

không theo

(a)  

3.

theo chiều kim đồng hồ -> English

a)

cockwise

b)

cookwise

c)

wisecock

d)

cockwises

4.

lời khen

(a)  

5.

course nghĩa là gì?

a)

món ăn

b)

xe cộ

c)

nước uống

d)

bộ đồ ăn

6.

bộ đồ ăn (gồm thìa, dĩa, dao) -> english

a)

cutlery

b)

cuttlery

c)

cutllery

d)

cutery

7.

đoạn phim

(a)  

8.

chủ nhà (nam)

(a)  

9.

chủ nhà (nữ)

(a)  

10.

thế hệ

(a)  

11.

con cái -> English

a)

offspring

b)

ofspring

c)

offsping

d)

offsprring

12.

bắt buộc

(a)  

13.

lòng bàn tay

(a)  

14.

truyền cho -> English

a)

pass down

b)

pas down

c)

pass up

d)

pas up

15.

đầu dĩa (phần có răng)

(a)  

16.

phản ánh

(a)  

17.

cảm giác thân thuộc -> English

a)

sense of belonging

b)

sense of belong

c)

sense belonging

d)

sense off belonging

18.

thuộc về xã hội

(a)  

19.

chính xác -> English

a)

spot on

b)

spot off

c)

spot of

d)

spot one

20.

xịt, phun sơn

(a)  

21.

lan truyền

(a)  

22.

quy tắc ăn uống trong bàn ăn, phép tắc ăn uống

a)

table manners

b)

chair manners

c)

table maners

d)

table mannars

23.

tiền boa, boa

(a)  

24.

sự thống nhất, đoàn kết

(a)  

25.

hướng lên trên -> English

a)

upwards

b)

towards

c)

downwards

d)

wards

26.

Bạn nói đùa thế thôi! -> English

a)

You’re kidding!

b)

You’re kid

c)

You’re happy

d)

You’re kiddin!