Font size
WorksheetsTiếng Anh 8 - Unit 4 - OUR CUSTOMS AND TRADITIONS
Total questions: 26
Worksheet time: 9mins
chấp nhận, nhận
(a)
không theo
(a)
theo chiều kim đồng hồ -> English
cockwise
cookwise
wisecock
cockwises
lời khen
(a)
course nghĩa là gì?
món ăn
xe cộ
nước uống
bộ đồ ăn
bộ đồ ăn (gồm thìa, dĩa, dao) -> english
cutlery
cuttlery
cutllery
cutery
đoạn phim
(a)
chủ nhà (nam)
(a)
chủ nhà (nữ)
(a)
thế hệ
(a)
con cái -> English
offspring
ofspring
offsping
offsprring
bắt buộc
(a)
lòng bàn tay
(a)
truyền cho -> English
pass down
pas down
pass up
pas up
đầu dĩa (phần có răng)
(a)
phản ánh
(a)
cảm giác thân thuộc -> English
sense of belonging
sense of belong
sense belonging
sense off belonging
thuộc về xã hội
(a)
chính xác -> English
spot on
spot off
spot of
spot one
xịt, phun sơn
(a)
lan truyền
(a)
quy tắc ăn uống trong bàn ăn, phép tắc ăn uống
table manners
chair manners
table maners
table mannars
tiền boa, boa
(a)
sự thống nhất, đoàn kết
(a)
hướng lên trên -> English
upwards
towards
downwards
wards
Bạn nói đùa thế thôi! -> English
You’re kidding!
You’re kid
You’re happy
You’re kiddin!
