wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Tiếng Anh 8 - Unit 6 - FOLKS TALES

Total questions: 25

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

dũng cảm, gan dạ

(a)  

2.

Bụt, Đức phật

a)

Buddha

b)

Budbha

c)

Bubbha

d)

Bubdha

3.

cruel (adj) nghĩa là gì?

a)

độc ác

b)

cruella

c)

hiền lành

d)

lương thiện

4.

xảo quyệt, gian xảo -> English

(a)  

5.

con rồng

(a)  

6.

xấu xa về mặt đạo đức

a)

evil

b)

devil

c)

avil

d)

evill

7.

truyện ngụ ngôn

(a)  

8.

tiên, nàng tiên

(a)  

9.

truyện thần tiên, truyện cổ tích

(a)  

10.

truyện dân gian -> English

a)

fok tale

b)

folk tale

c)

folk tela

d)

folk tall

11.

con cáo

(a)  

12.

g_n_rous (adj) : hào phóng, rộng rãi

a)

e-e

b)

a-e

c)

a-a

d)

e-a

13.

người khổng lồ

(a)  

14.

mụ phù thủy -> English

a)

glitch

b)

with

c)

wich

d)

gitch

15.

hare nghĩa là gì?

a)

con thỏ

b)

con nhím

c)

con sóc

d)

con tiểu cường

16.

hiệp sĩ

(a)  

17.

truyền thuyết, huyền thoại

(a)  

18.

con sư tử

(a)  

19.

keo kiệt, bủn xỉn -> English

a)

mean

b)

meaning

c)

maen

d)

meen

20.

quỷ ăn thịt người, yêu tinh

a)

ogre

b)

oggy

c)

jerry

d)

tom

21.

công chúa

(a)  

22.

con rùa

(a)  

23.

wicked (adj) nghĩa là gì?

a)

xấu xa, độc ác

b)

tốt bụng

c)

vui vẻ, hạnh phúc

d)

hòa đồng, dễ gần

24.

con chó sói

(a)  

25.

tiều phu, người đốn củi

a)

woodcutter

b)

wodcutter

c)

woodcuter

d)

wodcuter