NEW
Font size
S
M
L
XL
Worksheets단어 2.1.2
Total questions: 20
Worksheet time: 10mins
Name
Class
Date
1.
Tiền
a)
후배
b)
후휘
c)
선배
d)
선생
2.
Lễ nghi
a)
예약
b)
예의
c)
예절
d)
예언
3.
Kem
a)
켜다
b)
아이
c)
크다
d)
크림
4.
Chậm châm từ
a)
열심히
b)
천천히
c)
천거히
d)
천정부지
5.
Sớm
a)
아직
b)
일직
c)
일찍
d)
아주
6.
Chú tâm. cẩn thận
a)
주의하다
b)
조심하다
c)
주인공
d)
주재료
7.
Kính thư, dâng lên
a)
올해
b)
드림
c)
올림
d)
드라마
8.
Trang phục trang trọng
a)
의복
b)
장지
c)
정장
d)
약복
9.
Chủ nhân
a)
할인
b)
공인
c)
상인
d)
주인
10.
Chào hỏi
a)
인일
b)
안녕
c)
안녕하세요
d)
인사
11.
잘 멋었습니다
a)
Tôi sẽ ăn ngon
b)
Xin lỗi vì đã làm phiền
c)
Tôi đã ăn rất ngon
d)
Được giới
12.
Chồng
a)
남녀
b)
남자
c)
남편
d)
남녘
13.
Bắt tay
a)
악수하다
b)
손을 씻다
c)
비슷하다
d)
가져요다
14.
비 씨의 선배예요
a)
Vi là hậu
b)
Vi là tiền bối
c)
Đây là hậu bối của Vi
d)
Đây là tiền bối của Vi
15.
Sờ, chạm vào
a)
만지다
b)
만나다
c)
만들다
d)
만원
16.
Để vào, cho vào, bỏ
a)
놓다
b)
넣다
c)
넉다
d)
녹다
17.
아내
a)
Ở bên trong
b)
chồng
c)
vợ
d)
con cái
18.
Cầm, mang, xách túi
a)
듣다
b)
들어가다
c)
들다
d)
가져오다
19.
Trước tiên, đầu tiên
a)
처음
b)
첮쨰
c)
일번
d)
먼저
20.
Nhận lời mời
a)
소리를 내다
b)
초대를 받다
c)
소개를 받다
d)
보고 싶다
Reset
