wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Review8,9,10grade5

Total questions: 30

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

ghost story

a)

truyện tranh

b)

truyện dài

c)

truyện ngắn

d)

truyện ma

2.

long story

a)

truyện tranh

b)

truyện dài

c)

truyện ngắn

d)

truyện ma

3.

short story

a)

truyện tranh

b)

truyện dài

c)

truyện ngắn

d)

truyện ma

4.

truyện tranh

a)

folk tale

b)

fairy tale

c)

comic book

d)

detective story

5.

truyện cổ tích / thần tiên

a)

folk tale

b)

fairy tale

c)

comic book

d)

detective story

6.

Halloween story

a)
b)
c)
d)
e)
7.

crown (n) /kraun/

a)

con quạ

b)

con cáo

c)

người lùn

d)

con ma

8.

fox (n) /fɔks/

a)

con cáo

b)

người lùn

c)

con ma

d)

câu chuyện

9.

dwarf (n) /dwɔ:f/

a)

người lùn

b)

con ma

c)

câu chuyện

d)

con quạ

10.

chess (n) /t∫es/

a)

cờ vua

b)

lễ Ha lo ween

c)

câu chuyện

d)

con ma

11.

scary (adj) /skeəri/

a)

đáng sợ

b)

truyện cổ tích

c)

cờ vua

d)

câu chuyện

12.

character (n) /kæriktə/

a)

nhân vật

b)

chính, quan trọng

c)

mượn (đi mượn người khác)

d)

hoàn thành, kết thúc

13.

main (adj) /mein/

a)

chính, quan trọng

b)

mượn (đi mượn người khác)

c)

hoàn thành, kết thúc

d)

hào phóng

14.

borrow (v) /bɔrou/

a)

mượn (đi mượn người khác)

b)

hoàn thành, kết thúc

c)

hào phóng

d)

chăm chỉ

15.

finish (v) /fini∫/

a)

hoàn thành, kết thúc

b)

hào phóng

c)

chăm chỉ

d)

tốt bụng

16.

generous (adj) /dʒenərəs/

a)

hào phóng

b)

chăm chỉ

c)

tốt bụng

d)

hiền lành

17.

hard-working (adj) /hɑ:d wə:kiη/

a)

chăm chỉ

b)

hào phóng

c)

hoàn thành, kết thúc

d)

chính, quan trọng

18.

Kind (adj) /kaind/

a)

tốt bụng

b)

hiền lành

c)

khôn khéo, thông minh

d)

ưa thích

19.

gentle (adj) /dʒentl/

a)

hiền lành

b)

khôn khéo, thông minh

c)

ưa thích

d)

vui tính

20.

clever (adj) /klevə/

a)

khôn khéo, thông minh

b)

ưa thích

c)

vui tính

d)

đẹp

21.

favourite (adj) /feivərit/

a)

ưa thích

b)

vui tính

c)

đẹp

d)

Cảnh sát

22.

funny (adj) /fʌni/

a)

vui tính

b)

đẹp

c)

Cảnh sát

d)

khôn khéo, thông minh

23.

policeman (n) /pə'li:smən/

a)

Cảnh sát

b)

đẹp

c)

vui tính

d)

ưa thích

24.

Crocodile

a)

Con chuột túi

b)

Cá sấu

c)

Con voi

d)

Con hổ

25.

Elephant

a)

Con chuột túi

b)

Cá sấu

c)

Con voi

d)

Con hổ

26.

Kangaroo

a)

Con chuột túi

b)

Cá sấu

c)

Con voi

d)

Con hổ

27.

Tiger

a)

Con chuột túi

b)

Cá sấu

c)

Con voi

d)

Con hổ

28.

Monkey

a)

Con hổ

b)

Con khỉ

c)

Con ngựa vằn

d)

Con gấu

29.

Zebra

a)

Con hổ

b)

Con khỉ

c)

Con ngựa vằn

d)

Con gấu

30.

Friendly

a)

Thân thiện

b)

Tuyệt vời

c)

Đẹp