NEW
Font size
WorksheetsTEST 1-12 Q1
Total questions: 20
Worksheet time: 10mins
Q. Chọn câu trả lời đúng
你好
老师
再见
Q. Chọn câu trả lời đúng
十
十二
二十
Q. Chọn câu trả lời đúng
嘴巴
眼睛
头发
Q. Chọn chữ hán phù hợp
床
这
灯
Q. Chọn câu trả lời phù hợp
请进
安静
举手
Q. Chọn câu trả lời phù hợp
春卷
饺子
米饭
Q. Chọn câu trả lời đúng
包
笔
书
Q. 再见 nghĩa là gì?
Cô giáo
Tạm biệt
Xin chào
Q. Chọn cặp từ trái nghĩa phù hợp với tranh:
高 - 矮
大 - 小
长 - 短
Q. Chọn phiên âm đúng cho chữ Hán:
欢迎
zàijiàn
xièxie
huānyíng
Q. Chọn phiên âm đúng cho chữ Hán:
妹妹
jiějie
mèimei
māma
Q. Chọn phiên âm đúng cho chữ Hán:
橡皮
běnzi
shūbāo
xiàngpí
Q. A: 他叫什么?
B: ——————。
他叫明明。
她叫明明。
我叫明明。
Q.
A: 欢迎!欢迎!
B: _______________!
你好
再见
谢谢
Q. Chọn từ điền trống:
她头发。。。。。
大
长
短
Q. Dịch sang tiếng Trung:
"Nhìn này, mắt của tôi này!"
看,我的眼睛。
看,你的眼睛。
我的眼睛。
Q. Sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh
你/ 岁 / 几?
Nǐ/ suì/ jǐ?
你几岁?
你岁几?
岁你几?
Q.Sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh:
是/ 她 / 谁?
Shì/ tā/ shéi?
她是谁?
谁她是?
她谁是?
Q. Sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh
我们 / 汽水 /喝
Wǒmen/ qìshuǐ/hē
我们汽水喝。
汽水喝我们。
我们喝汽水。
Q. Sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh
面条 /吗 /好吃?
Miàntiáo/ma/hǎochī ?
面条好吃吗?
吗面条好吃?
好吃面条吗?
