wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

từ vựng

Total questions: 25

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

Imperial Academy

(a)  

2.

Văn Miếu

(a)  

3.

consist of → bao hàm, gồm

a)

True

b)

False

4.

trông nom, chăm sóc

a)

take care of

b)

consist of

c)

recognise

d)

World Heritage

5.

bia tiến sĩ

a)

consist of

b)

doctor's stone tablet

c)

Imperal Academy

d)

Temple Of Literature

6.

coi như

(a)  

7.

footpath

a)

bất hợp pháp

b)

lối đi bộ

c)

xe ba bánh

d)

nguy hiểm

8.

tuân thủ nghiêm khắc luật lệ

a)

warning sign

b)

traffic signal

c)

cycle lane

d)

obey rules strictly

9.

biển báo nguy hiểm

a)

road sign

b)

traffic light

c)

traffic signal

d)

warning sign

10.

legal

(a)  

11.

cấm

(a)  

12.

driving licence

(a)  

13.

biên tập viên

(a)  

14.

cuộc khảo sát

(a)  

15.

hilarious

a)
b)

bị ngạc nhiên

c)
d)

vui nhộn, hài hước

16.

bài phê bình, đánh giá → critic

a)

False

b)

True

c)

bài phê bình, đánh giá → review

d)

bài phê bình, đánh giá → producer

17.

shipwreck → đắm tàu

a)

True

b)

False

18.

gripping

a)

áp phích, quảng cáo

b)

khiếp sợ

c)

hấp dẫn, thú vị

d)

đáng kinh ngạc

19.

di tích → regard

a)

False

b)

True

20.

di sản thế giới → World Heritage

a)

False

b)

True

21.

sự quay đầu xe

(a)  

22.

vạch sang đường

(a)  

23.

đáng thất vọng (adj)

(a)  

24.

phim hành động

(a)  

25.

visual → ngôi sao điện ảnh

a)

True

b)

False