wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiểm tra bài cũ - tiếng Hàn sơ cấp 2 - Nội dung từ bài 1 - 5

Total questions: 20

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

Từ nào sau đây mang nghĩa: "trán"

a)

b)

이마

c)

이모

d)

2.

배탈이 나다 nghĩa là gì?

a)

đau bụng

b)

rối loạn tiêu hóa

c)

bị thương

d)

đau đầu

3.

Từ nào sau đây có nghĩa là "thư"

a)

봉투

b)

편지

c)

우체국

d)

우표

4.

Từ nào sau đây có nghĩa là: Thuốc bột

a)

물약

b)

해열제

c)

가루약

d)

알약

5.

처방하다 có nghĩa là gì?

a)

tiêm

b)

tiêm phòng

c)

kê đơn thuốc

d)

khoa nhi

6.

"khoa nhi" là từ nào sau đây?

a)

치과

b)

내과

c)

외과

d)

소아과

7.

Câu nào sau đây có nghĩa: "Bạn phải học tập chăm chỉ"

a)

열심히 공부하지 않아도 돼요

b)

열심히 공부하면 안 됩니다

c)

열심히 공부해야 해요.

d)

열심히 공부하세요

8.

날마다 bằng nghĩa với từ nào sau đây?

a)

매주

b)

매월

c)

매년

d)

매일

9.

Từ nào sau đây mang nghĩa: Nhưng

a)

그리고

b)

그래서

c)

하지만

d)

그렇구나

10.

Câu nào sau đây mang nghĩa: "Nếu học giỏi bạn sẽ kiếm được nhiều tiền"

a)

공부를 잘 하고 돈을 벌 수 있어요

b)

돈을 많이 벌 수 있고 공부를 잘 해야 해요

c)

공부를 잘 하고 돈이 많이 있어요.

d)

공부를 잘 하면 돈을 많이 벌 수 있어요

11.

Câu sau dịch thế nào: " Tôi không thể bơi vì trời quá lạnh"

a)

차서 수영할 수 없어요

b)

날씨가 너무 추워서 수영하지 못해요

c)

수영할수 없어서 추워요

d)

춥어서 수영하지 못해요

12.

붙이다 phát âm thế nào?

a)

부티다

b)

부이다

c)

부치다

d)

부디다

13.

Từ trái nghĩa của 불편하다?

a)

슬프다

b)

마음이 아프다

c)

속상하다

d)

편하다

14.

Từ trái nghĩa của 얇다?

a)

적다

b)

가볍다

c)

두껍다

d)

무겁다

15.

Cụm nào sau đây mang nghĩa: Hút thuốc lá

a)

담배가 피우다

b)

담배를 피다

c)

담배를 피우다

d)

담배를 먹다

16.

Từ nào sau đây đồng nghĩa với: 커피숍

a)

커피

b)

카페

c)

커피잔

d)

카페숍

17.

Câu nào sau đây có nghĩa: "Bạn nhất định phải giữ lời hứa"

a)

약속을 지키면 안 돼요

b)

약속이 꼭 잡아야 해요

c)

약속을 꼭 어겨야 하세요

d)

약속을 꼭 지켜야 하세요

18.

남편 Nghĩa là gì?

a)

Chồng

b)

Chó

c)

Cháu

d)

Chú

19.

상사 nghĩa là gì?

a)

cái thùng

b)

cấp trên

c)

tưởng tượng

d)

cấp dưới

20.

Từ nào sau đây có nghĩa: "Viện bảo tàng"

a)

백화점

b)

박물관

c)

광장

d)

공장