NEW
Font size
S
M
L
XL
Worksheets단어 1.1
Total questions: 13
Worksheet time: 7mins
Name
Class
Date
1.
Khoa tiếng Hàn/ Khoa Hàn
a)
한국어
b)
국어국문학과
c)
한국어과
d)
한국 문화
2.
Tôi là nhân viên công chức
a)
공무원입니다.
b)
회사원입니다.
c)
저는 공무원입니다.
d)
저는 공무원입니까?
3.
Bộ môn
a)
학과
b)
학번
c)
학생
d)
학수
4.
Không
a)
네
b)
영
c)
국적
d)
아니요
5.
a)
부부
b)
회사원
c)
주부
d)
의사
6.
Mẫu, ví dụ
a)
보기
b)
보부
c)
보다
d)
바보
7.
선생님은 베트남 사람입니까?
a)
Cô giáo là người Việt Nam.
b)
Cô giáo là người Hàn Quốc.
c)
Cô giáo là người Hàn Quóc phải hong?
d)
Cô giáo là người Việt phải hong?
8.
Của tôi
a)
저는
b)
제
c)
저의
d)
저
9.
Người phụ nữ đó là ai?
a)
학생입니다.
b)
선생님입니까?
c)
선생님입니다.
d)
관광 가이드
10.
Là người Nhật hở?
a)
일본입니까?
b)
호주입니까?
c)
인도입니까?
d)
일본 사람입니까?
11.
Địa chỉ
a)
직업
b)
학번
c)
주소
d)
이지
12.
Đây là quốc gia nào?
a)
중국
b)
일본
c)
한국
d)
인도
13.
Là dược sĩ phải hong?
a)
의사입니까?
b)
약사입니까?
c)
은행원입니까?
d)
회사원입니까?
Reset
