wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Tiếng việt 18

Total questions: 10

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

Từ nào có chứa vần "ăng"

a)

chang chang

b)

Mang theo

c)

Măng tre

d)

Giăng dây

2.

Sắp xếp thành câu:

trăng/ Vầng/ lấp ló/ rặng tre/ sau

a)

Vầng trăng sau rặng tre lấp lo.

b)

lấp ló sau rặng tre Vầng trăng.

c)

Vầng trăng lấp ló sau rặng tre.

d)

rặng tre lấp ló sau Vầng trăng.

3.

Bé ngắm tr.......

a)

ăn

b)

ân

c)

âng

d)

ăng

4.
a)

ach

b)

êch

c)

ich

5.
a)

ach

b)

êch

c)

ich

d)

ât

6.

Sắp xếp thành câu:

chăm chỉ / chim chích/ Mấy chú/ bắt sâu.

a)

Mấy chú chim chích bắt sâu.

b)

Mấy chú chim chích chăm chỉ.

c)

Mấy chú chim chích chăm chỉ bắt sâu.

7.

Sắp xếp thành câu:

con/ Ếch/ đọc/ thích/ sách

a)

con Ếch thích đọc sách

b)

đọc sách thích con Ếch

c)

thích sách đọc con Ếch

d)

Ếch con thích đọc sách

8.

c hay k?

vở ......ịch

a)

c

b)

k

9.

con k......

a)

ênh

b)

inh

c)

ân

d)

êch

10.

ng hay ngh?

......ẩng cao đầu

a)

ng

b)

ngh