wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Q2_Bài 21_Ôn tập

Total questions: 10

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

"Đúng giờ" trong tiếng Trung là gì?

a)

对时

b)

对点

c)

准时

d)

准点

2.

她每天七点……

(a)  

3.

下午麦克经常去……跑步

(a)  

4.

玛丽很喜欢周末去……

(a)  

5.

晚上 我常在家……

(a)  

6.

早上我……吃早饭。

(a)  

7.

我们班每天……下课。

(a)  

8.

Dịch câu sau sang tiếng Trung: "tớ dự định sang năm đi Anh du học, sau đó về nước mở công ty."

4 lines
9.

Dịch sâu sau sang tiếng Trung: "Tuy công việc rất bận, nhưng cô ấy vẫn luôn kiên trì rèn luyện sức khỏe."

4 lines
10.

Sắp xếp các từ sau thành câu:

带 / 周末 / 公园 / 孩子 / 父母 / 常 / 去 / 玩儿

4 lines