wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Unit 4: Verb

Total questions: 27

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

Experience (v)

a)

Công nhận

b)

Trải qua, gặp phải

c)

Chỉnh sửa

d)

Hỏi ý kiến

2.

Công nhận

a)

Acknowledge

b)

Conduct

c)

Design

d)

Recognize

3.

Chỉnh sửa

a)

Indicate

b)

Revise

c)

Modify

d)

Perform

4.

Consult (v)

a)

Thiết kế

b)

Dự đoán

c)

Đại diện

d)

Hỏi ý kiến

5.

Access (v)

a)

Thi hành, buộc

b)

Truy cập, tiếp cận, đi tới

c)

Ngụ ý, ám chỉ

d)

Nộp, đệ trình

6.

Imply (v)

a)

Ngụ ý, ám chỉ

b)

Đòi hỏi, liên quan

c)

Tăng, gây (quỹ)

d)

Nộp, đệ trình

7.

Đề cử

a)

Inspect

b)

Prevent

c)

Nominate

d)

Purchase

8.

Thực hiện

a)

Conduct

b)

Carry out

c)

Indicate

d)

Modify

9.

Perform (v)

a)

Dự đoán

b)

Trải qua, gặp phải

c)

Thực hiện, biểu diễn

d)

Nộp, đệ trình

10.

Khuyên (v) (ai đó)

a)

Advise

b)

Advice

c)

Submit

d)

Imply

11.

Thi hành, buộc

a)

Predict

b)

Submit

c)

Approve

d)

Enforce

12.

Đảm bảo

a)

Purchase

b)

Ensure

c)

Inspect

d)

Guarantee

13.

Prevent (v)

a)

Ngụ ý, ám chỉ

b)

Đảm bảo

c)

Ngăn chặn

d)

Chấp thuận

14.

Seek (v)

a)

Kiểm tra

b)

Tìm kiếm

c)

Chấp thuận

d)

Đề cử

15.

Mua

a)

Nominate

b)

Inspect

c)

Purchase

d)

Acquire

16.

Represent (v)

a)

Đại diện

b)

Phản hồi

c)

Khuyên

d)

Nhắc nhở

17.

Tăng

a)

Involve

b)

Increase

c)

Inspect

d)

Indicate

18.

Involve (v)

a)

Ngăn chặn

b)

Ngụ ý, ám chỉ

c)

Đảm bảo

d)

Đòi hỏi, liên quan

19.

Tăng, gây (quỹ)

a)

Remind

b)

Repair

c)

Raise

d)

Represent

20.

Indicate (v)

a)

Chỉ ra

b)

Thực hiện

c)

Thiết kế

d)

Hỏi ý kiến

21.

Dự đoán

a)

Perform

b)

Predict

c)

Prevent

d)

Purchase

22.

Inspect (v)

a)

Ngăn chặn

b)

Tìm kiếm

c)

Kiểm tra

d)

Lên lịch

23.

Nộp, đệ trình

a)

Submit

b)

Access

c)

Approve

d)

Indicate

24.

Nhắc nhở

a)

Reschedule

b)

Respond

c)

Represent

d)

Remind

25.

So sánh

a)

Consult

b)

Compare

c)

Conduct

d)

Modify

26.

Schedule (v)

a)

Thực hiện

b)

Tìm kiếm

c)

Thiết kế

d)

Lên lịch

27.

Sửa chữa

a)

Repair

b)

Represent

c)

Raise

d)

Submit