Font size
WorksheetsBài kiểm tra thử trình độ Tiếng Anh
Total questions: 83
Worksheet time: 42mins
What's this?
It's an pencil.
It's a pencil.
It a pencil
It's a pen.
What's this?
It's a pencil.
It's an eraser.
It's a pencil case.
It's a window.
What's this?
It's ......... pencil.
two
a
an
are
What's this?
It's ......... eraser.
a
two
an
are
pencil
book
pen
pencil case
pencil
book
pen
pencil case
window
book
door
win
window
book
door
win
pen
book
door
bag
Bb
Cc
Aa
Dd
Bb
Cc
Aa
Dd
Bb
Aa
Cc
Dd
Dd
Aa
Cc
Bc
Choose the old one out
( Chọn đáp án khác với 2 đáp án còn lại)
Mai
Nga
Hi
Choose the old one out
( Chọn đáp án khác với 2 đáp án còn lại)
Hi
Bye
Hello
Choose the old one out
( Chọn đáp án khác với 2 đáp án còn lại)
I'm
I am
I
You/ meet/ nice/ to
Nice to meet you.
Nice you to meet
Meet nice to you
Nam/ you/ hi/ are/ how
Hi Nam. How you are?
Nam Hi. How are you?
Hi Nam. How are you?
Thanks/ fine/ I’m
Fine I'm. Thanks
I'm fine. Thanks
Thanks fine, I'm
This _ _ my school.
my
me
is
What’s _ _ _ _ name ?
you
your
his
Hi, _ _ _ is Peter.
Those
This
There
my/ this/ sister/ is
This is my sister
This is sister my
My sister is this
too/ meet/ nice/ you/ to
Nice meet to you, too.
Too nice to meet you.
Nice to meet you, too.
old/ are/ How/ you?
How you old are?
How are you old?
How old are you?
Tung/ is/ that?
Is that Tung?
That Tung is?
Tung is that?
is/ Who/ that?
That is who?
Who is that?
Who that is?
am/ I/ fine
I fine am.
Am I fine.
I am fine.
Hello Nam, I'm Hung._______
What's your name?
What are your name?
What name your?
Mai: ___are you?
Hung: I'm fine, thanks.
What
Why
How
Who
Nice to (a) you!
Nam/you/hi/are/how?
Hi, how. You are Nam?
Hi, Nam. How you are?
Hi, Nam. How are you?
Hi, Nam. How you are?
fine/thanks/I'm.
I'm fine, thanks.
Thanks, fine I'm.
I'm thanks, fine.
Fine, thanks I'm.
Hung: ___, Miss Uyen. ____ are you?
Miss Uyen: Hi, Hung. I'm fine, thanks. And you?
Hello - What
Hello - How
Hello - What
Hello - Why
book
What's this?
It's an eraser.
He's my Dad.
It's a pen.
It's a ruler.
Classroom có nghĩa là gì ?
lớp học
tầng
bảng
sách
farm nghĩa là gì ?
Nông trại
Nông dân
Cái cổng
Cái lỗ
1 quả bóng bay
Balloones
Ballons
Ballon
Balloon
Đây là cái gì ?
Desk
Book
Crayon
Pen
Viết từ " xin chào ".
(a)
Thirty
Đói
Mệt
Chán
Khát
Điền từ còn thiếu vào chỗ trống
Nice to (a) you
How many cow are there?
5 cows
1 cows
10 cows
50 cows
... are you?
What
How
Where
who
morning/class/Good
(a)
you/ have/ toys?
Toys you have?
Have you toys?
You have toys?
Toys have you?
Good bye,... you again.
(a)
Map
Bản đồ
Đất nước
Bầu trời
Mặt đất
Picture
Bức ảnh
Đồng hồ
Cái quạt
Cái dây
_tudy
h
x
s
g
.... are two flower
that
this
those
these
rtttewryhrtgrefrefregryhtyhhregrereegtrrgttrhrhtrtrwerregrtyreyt
chọn từ phát âm khác các từ còn lại
Sunday
Saturday
Thursday
nurse
What's .... name?
Fine
My
Your
How
My .... is ...
Fine
Name
Your
How
How are .... ?
You
Name
Your
How
Bạn dịch sang Tiếng Anh là gì?
You
My
Hi
Fine
I'm ....
You
Name
Your
Fine
Chị dịch sang Tiếng Anh là gì?
You
My
Sister
Fine
Mẹ dịch sang Tiếng Anh là gì?
You
Mother
Sister
Fine
Bố dịch sang Tiếng Anh là gì?
You
Mother
Sister
Father
Anh trai dịch sang Tiếng Anh là gì?
Brother
Mother
Sister
Father
Đồ dùng học tập dịch sang Tiếng Anh là gì?
Pen
Pencil
Rubber
School things
Những cây bút chì dịch sang Tiếng Anh là gì?
Pen
Pencils
Rubber
School things
Bút mực dịch sang Tiếng Anh là gì?
Pencils cases
Pen
Note book
School things
Hộp bút dịch sang Tiếng Anh là gì?
Pencils cases
Pencils
Rubber
School things
Quyển vở dịch sang Tiếng Anh là gì?
Pencils cases
Pencils
Note book
School things
Cục tẩy dịch sang Tiếng Anh là gì?
Pencils cases
Pencils
pencil sharpener
School bags
Trường học dịch sang Tiếng Anh là gì?
School things
School
School bags
Class room
Thư viện dịch sang Tiếng Anh là gì?
Library
School
School bags
Class room
Phòng tin học dịch sang Tiếng Anh là gì?
Library
School
Computer room
Class room
Sân chơi dịch sang Tiếng Anh là gì?
Library
School
Computer room
Play ground
Cặp sách dịch sang Tiếng Anh là gì?
Pencils cases
Pencils
Note book
School bags
February
Tháng 4
Tháng 2
Tháng 8
Tháng 12
Tháng 3
May
March
December
November
Gấu trúc
(a)
Cho tôi xem bức tranh của bạn nào
Show me your picture
What's your name
Good luck!
Thanks
Pillow
Look!!
Nhìn kìa
Chào
Cảm ơn
Khỏe chứ
Call
Gọi, kêu
Đọc
Đứng dậy
Xin chào
What are we doing in birthday
Do you love your family?
Yes
No
Watermelon
Coconut
Apple
Lemon
