wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Past simple

Total questions: 14

Worksheet time: 11mins

Name
Class
Date
1.

Dạng quá khứ đơn của từ: go

a)

went

b)

goed

c)

wented

2.

Dạng quá khứ đơn của từ: Want

a)

went

b)

wanted

c)

want

3.

Dạng quá khứ đơn của từ: Wash

a)

Wash

b)

Wesh

c)

Washed

4.

Dạng quá khứ đơn của từ: Take

a)

Took

b)

takeed

c)

Taked

5.

Dạng quá khứ đơn của từ: Stop

a)

Stoped

b)

Stopped

c)

Stop

6.

Dạng quá khứ đơn của từ:

Brush

(a)  

7.

Dạng quá khứ đơn của từ:

Swim

(a)  

8.

Dạng quá khứ đơn của từ:

Cut

(a)  

9.

Dạng quá khứ đơn của từ:

Make

(a)  

10.

Dạng quá khứ đơn của từ:

Stay

(a)  

11.

Dạng quá khứ đơn của từ:

Is

(a)  

12.

Dạng quá khứ đơn của từ:

Do

(a)  

13.

Chia động từ quá khứ đơn:

I _____ at my mom’s home yesterday. (stay)

a)

stayed

b)

staied

c)

stey

14.

Chia động từ ở quá khứ đơn:

Gary _____ chicken and rice for lunch. (eat)

a)

eated

b)

ate

c)

eaten