wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ILA NOEL

Total questions: 22

Worksheet time: 11mins

Name
Class
Date
1.

MASSIVE

a)

khổng lồ

b)

tảng đá

c)

râm mát

d)

cuộc hành trình

2.

BOULDER

a)

anh/chị em

b)

vai

c)

tảng đá mòn

d)

chật hẹp

3.

SHADY

a)

mờ nhạt

b)

con lợn rừng

c)

trò chơi

d)

râm mát

4.

INCREDIBLE

a)

khó tưởng tượng

b)

không thể biết

c)

dễ tưởng tượng

d)

người xa lạ

5.

FOREST

a)

thung lũng

b)

đồi núi

c)

nông trại

d)

khu rừng

6.

ACHE

a)

chảy máu

b)

đau nhức

c)

trầy xước

d)

băng bó

7.

JOURNEY

a)

chuyến du lịch

b)

nhà thi đấu

c)

cuộc hành trình

d)

bảo tàng

8.

ADVENTURE

a)

chuyến đi chơi

b)

cuộc phiêu lưu

c)

học hỏi

d)

chuyến leo núi

9.

ESCAPE

a)

thoát khỏi

b)

ở lại

c)

đi vắng

d)

thăm viếng

10.

COUSIN

a)

người lạ

b)

bạn bè

c)

ba mẹ

d)

anh/em họ

11.

PHÁT MINH

a)

create

b)

invent

c)

draw

d)

imagine

12.

INVENTOR

a)

nhà khoa học

b)

giáo sư

c)

nhà phát minh

d)

công nhân

13.

CÂU CHUYỆN

a)

message

b)

tale

c)

tail

d)

newspaper

14.

SA MẠC

a)

ice cream

b)

desert

c)

volcano

d)

mount

15.

NHÀ THÁM HIỂM

a)

creator

b)

dancer

c)

model

d)

explorer

16.

ĐIỀU KHIỂN, LÁI (thuyền)

a)

float

b)

fly

c)

sail

d)

hiking

17.

OCEAN

a)

đại dương

b)

biển

c)

đồng cỏ

d)

đồi cát

18.

DISTANT

a)

xa

b)

gần

c)

ở phía trên

d)

ở bên trái

19.

SỰ BẤT NGỜ

a)

mood

b)

happy

c)

scared

d)

surprise

20.

BĂNG BÓ

a)

shake

b)

hurt

c)

bandage

d)

jump

21.

HURT

a)

tổn thương

b)

đau bụng

c)

chóng mặt

d)

buồn nôn

22.

ANKLE

a)

cổ tay

b)

lưng

c)

bắp tay

d)

cổ chân