wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Grade 4- Unit 18

Total questions: 25

Worksheet time: 1hrs 15mins

Name
Class
Date
1.

Mobile phone

a)

Điện thoại di động

b)

Số điện thoại

c)

Món quà

2.

Phone number

a)

Điện thoại di động

b)

Số điện thoại

c)

Món quà

3.

Present

a)

Điện thoại di động

b)

Số điện thoại

c)

Món quà

4.

Free

a)

Rảnh rỗi

b)

Ngày mai

c)

Chuyến dã ngoại

5.

Sure

a)

Rảnh rỗi

b)

Chắc chắn

c)

Chuyến dã ngoại

6.

Picnic

a)

Rảnh rỗi

b)

Chắc chắn

c)

Chuyến dã ngoại

7.

Call

a)

Gọi

b)

Lặp lại

c)

Thưởng thức, thích thú

8.

Enjoy

a)

Gọi

b)

Lặp lại

c)

Thưởng thức, thích thú

9.

Invite

a)

Hoàn thành

b)

Mời

c)

Vùng quê

10.

Coutryside

a)

Hoàn thành

b)

Mời

c)

Vùng quê

11.

______ you like to go for a walk?

a)

Would

b)

What

c)

Why

12.

______ your phone number?

a)

What

b)

What's

c)

What do

13.

________ much is your mobile phone?

a)

How

b)

Who

c)

Where

14.

_________ I ask you a question?

a)

Would

b)

Do

c)

May

15.

Đi dã ngoại

(a)  

16.

Đi bộ

(a)  

17.

Đi câu cá

(a)  

18.

Đi trượt băng/ ba-tanh

(a)  

19.

Đi bơi

(a)  

20.

Đi mua sắm

(a)  

21.

you/ to/ Would/ skating/ go/like / ?

(a)  

22.

tomorrow/ We/ free/are

(a)  

23.

We would like ......... to the cinema together

a)

go

b)

to go

c)

going

d)

goes

24.

Tom loves ....for his mother and father

a)

cook

b)

to cook

c)

cooking

d)

cooks

25.

.......does he want to go to the zoo?

a)

Why

b)

Where

c)

What

d)

Who