Font size
WorksheetsTiếng Anh 8 - Unit 3 PEOPLES OF VIETNAM
Total questions: 53
Worksheet time: 46mins
theo như -> English
according to
according by
according for
according in
lí giải -> English
account for
account in
account to
account by
chống lại
(a)
________ song (n)
bài hát giao duyên, đối đáp
alternating
altenating
aternating
arternating
tổ tiên
(a)
kiến trúc
(a)
cây tre
(a)
cơ bản
(a)
cái rổ, cái giỏ, cái thúng
(a)
thuộc về
(a)
_______ school (n) : trường nội trú
boarding
elementary
adrading
aboarding
trung tâm
(a)
nghi thức, nghi lễ
(a)
nhiều màu sắc
(a)
communal house (n) nghĩa là gì?
nhà rông
nhà rồng
nhà nông
nhà công
phức tạp -> English
complicated
conplicated
compicated
complicatted
trang phục
(a)
đất nước
(a)
tò mò (về điều gì) -> English
curious (about)
furious (about)
turious (about)
durious (about)
thói quen, phong tục
(a)
thiết kế, phác thảo
(a)
sự khó khăn
(a)
d_scr_minate (v) : phân biệt, kỳ thị
i-i
i-a
a-i
a-a
sự trưng bày
(a)
yếu tố , nguyên tố
(a)
dân tộc thiểu số -> English?
ethnic minority
ethnology
exhibition
element
sự triển lãm, cuộc triển lãm
(a)
xa xôi
(a)
lễ hội
(a)
tìm ra, phát hiện -> English?
find out
find in
find dout
find on
căn hộ
(a)
tụ họp, tập hợp
(a)
nhóm
(a)
vị khách
(a)
harmony nghĩa là gì?
sự hài hòa
âm điệu
du dương
thoải mái
sự săn bắn, cuộc đi săn
(a)
thay vì vậy
(a)
món đồ
(a)
luật, phép tắc
(a)
người dân địa phương -> English
local people
global people
city people
country people
maj_r_ty (n) : phần lớn, đa số
o-i
o-o
i-i
i-o
m_n_rity (n) : thiểu số, phần nhỏ
i-o
o-o
o-i
i-i
thuộc phía bắc
(a)
ngôi chùa
(a)
nghèo
(a)
vùng, miền
(a)
khăn quàng
(a)
duy nhất, độc nhất
(a)
waterwheel (n) nghĩa là gì?
bánh xe quay nước
bánh trôi nước
bánh xèo
trục xoay
truyền thống
(a)
ngôi đền
(a)
sticky rice (n) nghĩa là gì?
xôi
cơm chiên
cơm tấm
xá xíu
thuộc phía nam -> English
southern
soudern
soundern
southen
