Font size
S
M
L
XL
WorksheetsÔn tập từ mới học kỳ I
Total questions: 35
Worksheet time: 21mins
Name
Class
Date
1.
Ngôi nhà
a)
いいえ
b)
いえ
c)
いけ
2.
Bãi cỏ
a)
くさ
b)
くせ
c)
こえ
3.
cái ô
a)
かさ
b)
さか
c)
かお
4.
cái chân
a)
あさ
b)
あせ
c)
あし
5.
cái ghế
a)
しお
b)
いす
c)
いけ
6.
dưa hấu
a)
すいか
b)
せかい
c)
すか
7.
Bánh kẹo
a)
かし
b)
おなか
c)
おかし
8.
bên ngoài
a)
そら
b)
そと
c)
つき
9.
cái trống
a)
たいこ
b)
たこ
c)
つき
10.
miệng
a)
ぐち
b)
あし
c)
くち
11.
vải vóc
a)
ねこ
b)
むの
c)
ぬの
12.
cái bàn
a)
つぐえ
b)
つき
c)
つくえ
13.
bông hoa
a)
ばら
b)
はな
c)
はら
14.
con thuyền
a)
ぶね
b)
ふね
c)
ふえ
15.
răng
a)
は
b)
て
c)
で
16.
thành phố, thành thị
a)
かわ
b)
まち
c)
やま
17.
cửa hàng rau
a)
やおや
b)
さかなや
c)
くすりや
18.
buổi trưa
a)
はる
b)
よる
c)
ひる
19.
tuyết
a)
ゆき
b)
ゆうき
c)
あめ
20.
gia đình
a)
かぞく
b)
からだ
c)
かせ
21.
họa sĩ
a)
かが
b)
がか
c)
かせ
22.
nước
a)
みす
b)
みず
c)
みやげ
23.
chìa khóa
a)
かぎ
b)
かんじ
c)
かせ
24.
cái tai
a)
むむ
b)
もも
c)
みみ
25.
sâu bọ, côn trùng
a)
むし
b)
ぶた
c)
いぬ
26.
bức tường
a)
かき
b)
かぎ
c)
かべ
27.
bút chì
a)
えんぴつ
b)
つくえ
c)
ごはん
28.
lưu loát, trôi chảy, nói liên tục
a)
へらへら
b)
ぺらぺら
c)
べらべら
29.
ごちそうさまでした
(a)
30.
ありがとうございます
(a)
31.
どういたしまして
(a)
32.
どうぞよろしくおねがいします
(a)
33.
おやすみなさい
(a)
34.
ごめんなさい
(a)
35.
おはようございます
(a)
Reset
