wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

第2组的小挑战

Total questions: 15

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

洗/他/吃/澡/了/饭/去/就

a)

他吃饭就去洗澡了

b)

他洗澡了就去吃饭

c)

他吃饭了就去洗澡

d)

他洗了澡就去吃饭

2.

你/太/上/班/晚/么/什/了/还

a)

你太晚了还上什么班

b)

太晚了你还上什么班

c)

太晚你还·上什么班了

d)

你还上什么班了太晚

3.

Phán đoán đúng sai ( Đ hoặc S )

他喜欢看看着电视吃饭.

(a)  

4.

这几天我们正在——太极拳.

a)

学习学习

b)

学习

c)

学了习

d)

学个习

5.

chọn đáp án đúng

a)

昨天我见面了朋友

b)

去年我毕业大学

c)

我洗了一会儿澡

d)

我想结婚他

6.

Phán đoán đúng sai ( Đ hoặc S )

考试当中可能会出现一些特殊的情况

 



(a)  

7.

昨天我去图书馆——

a)

参观参观

b)

参了观

c)

参观了参观

d)

参观

8.

sửa lỗi sai(viết cả câu):

我买一本书了

(a)  

9.

你——这件衣服怎么样?

a)

看看

b)

c)

看一看

d)

看了看

10.

chọn câu sai

a)

他向我道歉。

b)

我不放心这件事。

c)

你出去的时候,我睡觉一个次了

d)

下个月我跟女友结婚。

11.

sửa lỗi sai(viết cả câu):

我没敢去问他

(a)  

12.

sửa lỗi sai(viết cả câu)

能他们完成任务

(a)  

13.

tìm câu sai

a)

请你出去!

b)

你过来一下

c)

房子漏不漏?

d)

请你看见

14.

sửa lỗi sai(viết cả câu):

在床上有休息一个人

(a)  

15.

Phán đoán đúng sai ( Đ hoặc S )

他回来的时候我正在扫扫地 

(a)