NEW
Font size
WorksheetsNHÀ HÀNG-QUẢN LÍ VỆ SINH 1
Total questions: 15
Worksheet time: 4mins
ngộ độc thực phẩm
食中毒
しょくちゅうどく
消毒
しょうどく
食材
しょくざい
調理従事者
ちょうりじゅうじしゃ
nhà bếp
người phụ trách nấu ăn
đầu bếp
nhập nguyên liệu
食材
しょくざい
食品
しょくひん
納品
のうひん
細菌性食中毒
さいきんせいしょくちゅうどく
ngộ độc thực phẩm do vi khuẩn
ngộ độc thực phẩm do vius
ngộ độc thực phẩm do hóa chất
ngộ độc thực hẩm do kí sinh trùng
食中毒
しょくちゅうどく
寄生虫食中毒
きせいちゅうしょくちゅうどく
寄生虫
きせいちゅう
腸管出血性大長期
ちょうかんしゅっけつせいだいちょうき
khuẩn tụ cầu vàng
ruột non
khuẩn e coli gây xuất huyết đường ruột
tụ cầu vàng
ブドウ球菌
ぶどうきゅうきん
アニサキス
回虫
かいちゅう
つけない
không để phát triển
tiêu diệt
không để bám vào
thuốc diệt côn trùng
農薬
のうやく
殺虫剤
さっちゅうざい
E型肝炎ウイルス
Eがたかんえんウイルス
寄生虫
きせいちゅう
kí sinh trùng
con sâu
vi khuẩn
健康 管理
けんこうかんり
quản lý vệ sinh
quản lý sức khỏe
quản lý nhân viên
trình tự
手順
てじゅん
頻度
ひ ん ど
記録
き ろ く
phát sinh
対策
たいさく
発生
はっせい
生息
せいそく
lắp đặt
設置
せっち
保存
ほぞん
基準
きじゅん
trả hàng
商品
しょうひん
包装
ほうそう
返品
へんぴん
