WorksheetsSC1-한글 2
Total questions: 23
Worksheet time: 12mins
Chọn từ tiếng Hàn có nghĩa là “ Cái nón”.
모자
마자
머리
모쟈
Chọn từ tiếng Hàn có nghĩa là “ Cái cây”.
너무
노무
나무
아무
Chọn từ tiếng Hàn có nghĩa là “ Mẹ”
엄며
아머니
오머니
어머니
Chọn từ tiếng Hàn có nghĩa là “Bàn ủi/ bàn là”.
다리미
다러미
다리
아리미
Chọn từ tiếng Hàn có nghĩa là “Qủa chuối”.
바나나
바나냐
빠나나
파나나
Chọn từ tiếng Hàn có nghĩa là “Cái quần”.
빠지
바지
바치
바찌
Chọn từ tiếng Hàn có nghĩa là “ Biển”.
빠다
바따
바다
파다
Chọn từ tiếng Hàn có nghĩa là “ Cục xà bông/ xà phòng”.
비누
비뉴
삐누
피누
Chọn từ tiếng Hàn có nghĩa là “ Bố/ ba/cha”.
어버지
아버지
아버치
아퍼지
Chọn từ tiếng Hàn có nghĩa là “ Con sư tử”.
싸짜
싸자
사차
사자
Chọn từ tiếng Hàn có nghĩa là “ Cái bập bênh”.
시수
시소
시쇼
씨소
Chọn từ tiếng Hàn có nghĩa là “ Tài liệu”
써류
서루
서류
써류
Chọn từ tiếng Hàn có nghĩa là “ Xe buýt”.
버시
버스
퍼스
버쓰
Chọn từ tiếng Hàn có nghĩa là “ Ca sĩ”.
까수
가슈
가소
가수
Chọn từ tiếng Hàn có nghĩa là “ Trái đất/địa cầu”.
자구
지꾸
치구
지구
Chọn từ tiếng Hàn có nghĩa là “Nước ép”.
주스
쭈스
추스
주쓰
Chọn từ tiếng Hàn có nghĩa là “ Địa chỉ”.
추소
주쏘
주소
지소
Chọn từ tiếng Hàn có nghĩa là “ Phụ nữ/ phái nữ”.
여거
어자
여차
여자
Chọn từ tiếng Hàn có nghĩa là “ Số một”.
할나
한나
하나
하마
Chọn từ tiếng Hàn có nghĩa là “ Con hà mã”.
하나
하마
한마
한가
Chọn từ tiếng Hàn có nghĩa là “ Cái eo/ hông”.
호리
혀리
헤리
허리
Chọn từ tiếng Hàn có nghĩa là “ Khăn giấy”.
후지
휴치
휴지
휴가
Chọn từ tiếng Hàn có nghĩa là “ Qủa óc chó”.
호두
호뚜
효두
호수
