Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Unit 3-4 giao tiếp

Total questions: 35

Worksheet time: 35mins

Name
Class
Date
1.

Triệu chứng

(a)  

2.

Viêm họng

(a)  

3.

Ho

(a)  

4.

Đau lưng

(a)  

5.

Đau bụng

(a)  

6.

Thức ăn dinh dưỡng

(a)  

7.

Ăn kiêng

(a)  

8.

Truy tìm

(a)  

9.

Khám sức khỏe định kì

(a)  

10.

Sổ mũi

(a)  

11.

Dị ứng

(a)  

12.

Hắt hơi

(a)  

13.

Bị cảm lạnh

(a)  

14.

Bị viêm họng

(a)  

15.

Trong trường hợp

(a)  

16.

Ngay lập tức

(a)  

17.

Cô lập

(a)  

18.

Máy in

(a)  

19.

Trí tuệ nhân tạo

(a)  

20.

Kỹ thuật số

(a)  

21.

Người thuyết trình

(a)  

22.

Sự thay đổi

(a)  

23.

Khó chịu

(a)  

24.

Hơn thế nữa

(a)  

25.

Hơn thế nữa

(a)  

26.

Giả vờ

(a)  

27.

Sự tác động lẫn nhau

(a)  

28.

Khát vọng

(a)  

29.

Ranh giới

(a)  

30.

Ấn tượng

(a)  

31.

Đòi hỏi cái gì

(a)  

32.

Cảng

(a)  

33.

Chỗ ở

(a)  

34.

Chăm sóc

(a)  

35.

Trực tiếp

(a)