wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

E10 - UNIT 7 - PART 1

Total questions: 19

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.
channel (n.)
a)
kênh truyền hình
b)
hài kịch
c)
bí mật
d)
bình luận thể thao
2.
comedy (n.)
a)
hài kịch
b)
bí mật
c)
bình luận thể thao
d)
tiêu đề, đầu đề
3.
secret (n.)
a)
bí mật
b)
bình luận thể thao
c)
tiêu đề, đầu đề
d)
đường lên đỉnh Olympia
4.
sport comment (n.)
a)
bình luận thể thao
b)
tiêu đề, đầu đề
c)
đường lên đỉnh Olympia
d)
chân dung cuộc sống
5.
headline (n.)
a)
tiêu đề, đầu đề
b)
đường lên đỉnh Olympia
c)
chân dung cuộc sống
d)
phim tài liệu
6.
road to Olympica Peak
a)
đường lên đỉnh Olympia
b)
chân dung cuộc sống
c)
phim tài liệu
d)
nghệ sĩ nhân dân
7.
portrait of life
a)
chân dung cuộc sống
b)
phim tài liệu
c)
nghệ sĩ nhân dân
d)
cánh diều mơ ước
8.
documentary (n.)
a)
phim tài liệu
b)
nghệ sĩ nhân dân
c)
cánh diều mơ ước
d)
giới thiệu, tiến cử
9.
people's artist (n.)
a)
nghệ sĩ nhân dân
b)
cánh diều mơ ước
c)
giới thiệu, tiến cử
d)
phương tiện
10.
the dream kite (n.)
a)
cánh diều mơ ước
b)
giới thiệu, tiến cử
c)
phương tiện
d)
các phương tiện
11.
recommend (v.)
a)
giới thiệu, tiến cử
b)
phương tiện
c)
các phương tiện
d)
các phương tiện truyền thông đại chúng
12.
medium (n.)
a)
phương tiện
b)
các phương tiện
c)
các phương tiện truyền thông đại chúng
d)
trung bình
13.
media (n)
a)
các phương tiện
b)
các phương tiện truyền thông đại chúng
c)
trung bình
d)
trong khi, nhưng ngược lại
14.
mass media (n.)
a)
các phương tiện truyền thông đại chúng
b)
trung bình
c)
trong khi, nhưng ngược lại
d)
nguyên nhân; gây ra (v.)
15.
average (adj.)
a)
trung bình
b)
trong khi, nhưng ngược lại
c)
nguyên nhân; gây ra (v.)
d)
trông chờ
16.
whereas (adv)
a)
trong khi, nhưng ngược lại
b)
nguyên nhân; gây ra (v.)
c)
trông chờ
d)
leo, trèo
17.
cause (n.)
a)
nguyên nhân; gây ra (v.)
b)
trông chờ
c)
leo, trèo
d)
kênh truyền hình
18.
look forward to
a)
trông chờ
b)
leo, trèo
c)
kênh truyền hình
d)
hài kịch
19.
climb (v.)
a)
leo, trèo
b)
kênh truyền hình
c)
hài kịch
d)
bí mật