wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ÔN TẬP

Total questions: 26

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

Đây là con gì?

a)

sóc nâu

b)

chó xù

c)

ngựa gỗ

d)

cá ngừ

2.

Đây là ai?

a)

bác sĩ

b)

thầy giáo

c)

kĩ sư

3.

hạc ....ấy

a)

d

b)

gi

c)

r

d)

g

4.

Bạn nhỏ đang làm gì?

a)

học bài

b)

ngủ trưa

c)

chạy nhảy

d)

đá cầu

5.

Những từ nào dưới đây có chứa vần ay?

a)

đám mây

b)

bàn tay

c)

may vá

d)

lửa cháy

6.

Số bé nhất có một chữ số là ....

a)

0

b)

1

c)

9

7.

8 ... 8

a)

=

b)

>

c)

<

8.

Điền dấu?

a)

>

b)

<

c)

=

9.

Sắp xếp các số 6, 2, 9, 3 theo thứ tự từ lớn đến .

a)

2, 9, 3, 6

b)

9, 6, 3, 2

c)

2, 3, 6, 9

d)

6, 3, 2, 9

10.

Sắp xếp các số từ bé đến lớn :

a)

0, 2, 6, 3

b)

0, 2, 3, 6

c)

6, 3, 2, 0

11.

Số lớn nhất có một chữ số là :

a)

10

b)

9

c)

8

12.

Trong các số 7, 9, 2, 0 . Số lớn nhất là:

a)

0

b)

7

c)

9

d)

1

13.

8 > ...

a)

9

b)

8

c)

7

14.
a)

5

b)

3

c)

2

15.

Dãy số này được xếp theo thứ tự ?

a)

Từ lớn đến bé.

b)

Từ bé đến lớn

16.

Con hãy so sánh?

a)

<<

b)

>>

c)

==

17.

Sắp xếp dãy số sau theo thứ tự từ lớn đến 3, 9, 7, 6

a)

3, 9, 7, 6

b)

9, 3, 6, 7

c)

9, 7, 6, 3

d)

6, 7, 9, 3

18.

Có mấy hình tam giác?

a)

1

b)

2

c)

3

19.

6 gồm 2 và ............

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

20.

Số liền sau của số 7 là ............

a)

6

b)

7

c)

8

21.

Có ....... hình vuông

a)

1

b)

2

c)

3

22.

Có .......... quả táo

a)

10

b)

9

c)

8

23.

Có mấy chiếc dép?

a)

5

b)

8

c)

10

24.

Thêm cho đủ 7 chấm tròn:

a)
b)
c)
25.

Số?

a)

3

b)

6

c)

9

26.

Cầu vồng có mấy màu?

a)

5

b)

6

c)

7

d)

8