wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

topik đọc dạng 2.2

Total questions: 12

Worksheet time: 9mins

Name
Class
Date
1.

a)

tượng

b)

giải thưởng

c)

học bổng

d)

xổ số

2.

khả năng, có thể

(a)  

3.

thiệt hại

(a)  

4.

bị thiệt hại

a)

피해를 벗다

b)

피해를 신다

c)

피해를 입다

d)

피해를 알다

5.

động đất

(a)  

6.

đi đón, tới đón

a)

나중을 나가다

b)

마주에 나가다

c)

나주에 나가다

d)

마중을 나가다

7.

ngữ pháp nào không phải ngữ pháp phỏng đoán, dự đoán

a)

(으)ㄹ 걸요

b)

고말고요

c)

(으)ㄹ 듯하다

d)

나 보다

8.

không nhận ra

(a)  

9.

따름이다 = ?

a)

(으)ㄹ 리가 없다

b)

기 마련이다

c)

(으)ㄹ 뿐이다

d)

(으)ㄹ 정도

10.

변하다

a)

biến đổi, thay đổi

b)

tiện lợi, thoải mái

c)

bất tiện

d)

không nhận ra

11.

mua bán, bán ra

(a)  

12.

giảm giá

(a)