wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Unit 12: Pronoun

Total questions: 25

Worksheet time: 2mins

Name
Class
Date
1.

Reimbursement

a)

Sự xây dựng

b)

Sự bảo tồn

c)

Sự hoàn tiền

d)

Sự sáp nhập

2.

Expansion

a)

Sự bảo tồn

b)

Sự mở rộng

c)

Sự sáp nhập

d)

Sự đánh giá

3.

Sự bảo tồn

a)

Recommendation

b)

Reception

c)

Accomplishment

d)

Conservation

4.

Cơ hội

a)

Opportunity

b)

Demand

c)

Chance

d)

Merger

5.

Article (n)

a)

Bài báo

b)

Đồng nghiệp

c)

Chi phí

d)

Mẫu đơn

6.

Distribution

a)

Sự xây dựng

b)

Sự hỗ trợ

c)

Sự mở rộng

d)

Sự phân phối

7.

Lễ tân, tiệc chào đón

a)

Organization

b)

Reception

c)

Appliance

d)

Critic

8.

Merger (n)

a)

Sự sáp nhập

b)

Chi phí

c)

Thông báo

d)

Nhu cầu

9.

Sự xây dựng

a)

Assistance

b)

Announcement

c)

Construction

d)

Authorization

10.

Nhà phê bình

a)

Expense

b)

Critic

c)

Reception

d)

Demand

11.

Đồng nghiệp

a)

Review

b)

Inspection

c)

Co-worker

d)

Colleague

12.

Thành tựu

a)

Achievement

b)

Accomplishment

c)

Appliance

d)

Auditorium

13.

Inspection

a)

Sự sáp nhập

b)

Sự cho phép

c)

Sự kiểm tra

d)

Sự hỗ trợ

14.

Thính phòng

a)

Revenue

b)

Competitor

c)

Reputation

d)

Auditorium

15.

Transaction

a)

Sự giao dịch

b)

Sự đồng ý

c)

Sự phân phối

d)

Sự bảo tồn

16.

Trụ sở, văn phòng chính

a)

Expansion

b)

Headquarters

c)

Main office

d)

Head office

17.

Appliance

a)

Mẫu đơn

b)

Nhu cầu

c)

Danh tiếng

d)

Thiết bị

18.

Tổ chức, cơ cấu

a)

Reputation

b)

Organization

c)

Permission

d)

Authorization

19.

Sự đề nghị

a)

Recommendation

b)

Assistance

c)

Article

d)

Suggestion

20.

Thông báo

a)

Expansion

b)

Announcement

c)

Competitor

d)

Notice

21.

Reputation

a)

Chi phí

b)

Danh tiếng

c)

Nhu cầu

d)

Doanh thu

22.

Competitor

a)

Đối thủ

b)

Doanh thu

c)

Đơn mẫu

d)

Thành tựu

23.

Nhu cầu

a)

Form

b)

Expense

c)

Critic

d)

Demand

24.

Revenue

a)

Thính phòng

b)

Nhà phê bình

c)

Danh tiếng

d)

Doanh thu

25.

Sự hỗ trợ

a)

Authorization

b)

Assistance

c)

Expansion

d)

Transaction