wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng về giới thiệu bản thân

Total questions: 10

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

Từ nào sau đây là xin chào?

a)

감사합니다

b)

사랑하다

c)

안녕하십니까?

d)

안녕하세요

2.

Từ nào sau đây là giáo sư?

a)

교사

b)

교재

c)

교수

d)

선생님

3.

올해는 여덟…입니다.

(a)  

4.

Từ nào sau đây là nấu ăn?

a)

운동하다

b)

요리하다

c)

여행하다

d)

유학하다

5.

Từ nào sau đây không cùng loại với các từ còn lại?

a)

수박

b)

포도

c)

d)

딸기

6.

Từ nào sau đây không cùng loại với các từ còn lại?

a)

의사

b)

가수

c)

온전기사

d)

고향

7.

Đếm số 2675

(a)  

8.

지금을 몇 시예요?

(a)  

9.

Thời tiết tốt

a)

날씨가 나쁩니다

b)

날씨가 좋습니다

c)

경지

d)

착하다

10.

Tôi học tiếng Hàn

a)

한국어 학당

b)

한국어를 공부합니다

c)

한국어 학원

d)

한국 영화