Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TA 6- UNIT 2- MY HOME (VOCABULARY)

Total questions: 23

Worksheet time: 4mins

Name
Class
Date
1.

chest of drawers /ˌtʃest əv ˈdrɔːrz/ (n)

a)

ngăn kéo tủ

b)

kì dị, lạ thường

c)

cửa hàng bách hóa

d)

nhà để xe

2.

crazy /ˈkreɪ.zi/ (adj)

a)

kì dị, lạ thường

b)

cửa hàng bách hóa

c)

phòng ăn

d)

đồ đạc trong nhà, đồ gỗ

3.

department store /dɪˈpɑːrt.mənt ˌstɔːr/

a)

cửa hàng bách hóa

b)

phòng ăn

c)

máy rửa bát (chén) đĩa

d)

nhà để xe

4.

dishwasher /ˈdɪʃˌwɑʃ·ər/ (n) 

a)

máy rửa bát (chén) đĩa

b)

nhà bếp

c)

đồ đạc trong nhà, đồ gỗ

d)

phòng ăn

5.

dining room/ˈdaɪnɪŋ ruːm/

a)

phòng ăn

b)

tủ lạnh

c)

phòng lớn

d)

cửa hàng bách hóa

6.

fridge /frɪdʒ/ (n)

a)

tủ lạnh

b)

ánh sáng

c)

phòng lớn

d)

lộn xộn, bừa bộn

7.

furniture /ˈfɜr nɪ tʃər/ (n)

a)

đồ đạc trong nhà, đồ gỗ

b)

cái đèn

c)

ánh sáng

d)

phòng lớn

8.

garage/ˈɡærɑːʒ/

a)

lò vi sóng

b)

nhà để xe

c)

nhà bếp

d)

cửa hàng bách hóa

9.

hall /hɑːl/ (n)

a)

phòng lớn

b)

cửa hàng bách hóa

c)

lộn xộn, bừa bộn

d)

nhà để xe

10.

kitchen /ˈkɪtʃ·ən/ (n)

a)

nhà bếp

b)

phòng ăn

c)

ánh sáng

d)

lò vi sóng

11.

lamp/læmp/

a)

cái đèn

b)

lò vi sóng

c)

nhà sàn

d)

bàn

12.

light/laɪt/

a)

ánh sáng

b)

phòng khách

c)

nhà sàn

d)

áp phích

13.

microwave /ˈmaɪ.kroʊ.weɪv/ (n)

a)

lò vi sóng

b)

ở phía trước, đằng trước

c)

ghế trường kỷ, ghế sô pha

d)

nhà sàn

14.

messy /ˈmes.i/ (adj)

a)

lộn xộn, bừa bộn

b)

di chuyển, chuyển nhà

c)

nhà sàn

d)

áp phích

15.

next to /'nɛkst tu/ (pre)

a)

kế bèn, ở cạnh

b)

ở phía trước, đằng trước

c)

nhà sàn

d)

áp phích

16.

move /muːv/ (v)

a)

di chuyển, chuyển nhà

b)

cái đèn

c)

áp phích

d)

ở bên dưới, phía dưới

17.

sofa /ˈsoʊ·fə/ (n)

a)

ghế trường kỷ, ghế sô pha

b)

nhà sàn

c)

nhà vệ sinh

d)

nhà phố

18.

stilt house /stɪltsˌhaʊs / (n)

a)

nhà sàn

b)

nhà vệ sinh

c)

ghế trường kỷ, ghế sô pha

d)

nhà phố

19.

poster /ˈpoʊ·stər/ (n)

a)

áp phích

b)

nhà vệ sinh

c)

biệt thự

d)

ở phía trước, đằng trước

20.

toilet //ˈtɔɪ.lət/

a)

nhà vệ sinh

b)

nhà sàn

c)

nhà phố

d)

tủ đựng quần áo

21.

town house /ˈtaʊn ˌhaʊs/ (n)

a)

nhà phố

b)

biệt thự

c)

tủ đựng quần áo

d)

nhà sàn

22.

villa /ˈvɪl.ə/ (n)

a)

biệt thự

b)

nhà phố

c)

tủ đựng quần áo

d)

nhà sàn

23.

wardrobe /ˈwɔːr.droʊb/ (n)

a)

tủ đựng quần áo

b)

ở phía trước, đằng trước

c)

lộn xộn, bừa bộn

d)

lò vi sóng