WorksheetsTA 6- UNIT 2- MY HOME (VOCABULARY)
Total questions: 23
Worksheet time: 4mins
chest of drawers /ˌtʃest əv ˈdrɔːrz/ (n)
ngăn kéo tủ
kì dị, lạ thường
cửa hàng bách hóa
nhà để xe
crazy /ˈkreɪ.zi/ (adj)
kì dị, lạ thường
cửa hàng bách hóa
phòng ăn
đồ đạc trong nhà, đồ gỗ
department store /dɪˈpɑːrt.mənt ˌstɔːr/
cửa hàng bách hóa
phòng ăn
máy rửa bát (chén) đĩa
nhà để xe
dishwasher /ˈdɪʃˌwɑʃ·ər/ (n)
máy rửa bát (chén) đĩa
nhà bếp
đồ đạc trong nhà, đồ gỗ
phòng ăn
dining room/ˈdaɪnɪŋ ruːm/
phòng ăn
tủ lạnh
phòng lớn
cửa hàng bách hóa
fridge /frɪdʒ/ (n)
tủ lạnh
ánh sáng
phòng lớn
lộn xộn, bừa bộn
furniture /ˈfɜr nɪ tʃər/ (n)
đồ đạc trong nhà, đồ gỗ
cái đèn
ánh sáng
phòng lớn
garage/ˈɡærɑːʒ/
lò vi sóng
nhà để xe
nhà bếp
cửa hàng bách hóa
hall /hɑːl/ (n)
phòng lớn
cửa hàng bách hóa
lộn xộn, bừa bộn
nhà để xe
kitchen /ˈkɪtʃ·ən/ (n)
nhà bếp
phòng ăn
ánh sáng
lò vi sóng
lamp/læmp/
cái đèn
lò vi sóng
nhà sàn
bàn
light/laɪt/
ánh sáng
phòng khách
nhà sàn
áp phích
microwave /ˈmaɪ.kroʊ.weɪv/ (n)
lò vi sóng
ở phía trước, đằng trước
ghế trường kỷ, ghế sô pha
nhà sàn
messy /ˈmes.i/ (adj)
lộn xộn, bừa bộn
di chuyển, chuyển nhà
nhà sàn
áp phích
next to /'nɛkst tu/ (pre)
kế bèn, ở cạnh
ở phía trước, đằng trước
nhà sàn
áp phích
move /muːv/ (v)
di chuyển, chuyển nhà
cái đèn
áp phích
ở bên dưới, phía dưới
sofa /ˈsoʊ·fə/ (n)
ghế trường kỷ, ghế sô pha
nhà sàn
nhà vệ sinh
nhà phố
stilt house /stɪltsˌhaʊs / (n)
nhà sàn
nhà vệ sinh
ghế trường kỷ, ghế sô pha
nhà phố
poster /ˈpoʊ·stər/ (n)
áp phích
nhà vệ sinh
biệt thự
ở phía trước, đằng trước
toilet //ˈtɔɪ.lət/
nhà vệ sinh
nhà sàn
nhà phố
tủ đựng quần áo
town house /ˈtaʊn ˌhaʊs/ (n)
nhà phố
biệt thự
tủ đựng quần áo
nhà sàn
villa /ˈvɪl.ə/ (n)
biệt thự
nhà phố
tủ đựng quần áo
nhà sàn
wardrobe /ˈwɔːr.droʊb/ (n)
tủ đựng quần áo
ở phía trước, đằng trước
lộn xộn, bừa bộn
lò vi sóng
