wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Tiếng Anh 6 - Unit 8 Sports and Games

Total questions: 42

Worksheet time: 23mins

Name
Class
Date
1.

what's this sport?

(a)  

2.
a)

volleyball

b)

basketball

c)

football

d)

badminton

3.
a)

football

b)

handball

c)

legball

d)

feetball

4.

võ nhu đạo

(a)  

5.

đua ngựa -> English?

a)

horse race

b)

horse riding

c)

horse driving

d)

horse racing boy

6.
a)

basketball

b)

baseball

c)

volleyball

d)

football

7.

what's this sport?

(a)  

8.
a)

tennis

b)

badminton

c)

volleyball

d)

table tennis

9.



(a)  

10.

cuộc đua thuyền -> English?

a)

regatta

b)

regata

c)

rergatta

d)

rergata

11.

eurythmies (n) nghĩa là gì?

a)

thể dục nhịp điệu

b)

thể dục dụng cụ

c)

thể dục buổi sáng

d)

thể dục dưỡng sinh

12.

thể dục dụng cụ -> English?

a)

gymnastics

b)

eurythmies

c)

gymastics

d)

erythmies

13.

cuộc đua ma-ra-tông

(a)  

14.

______ throw (n): ném lao

a)

javelin

b)

javerlin

c)

jarvelin

d)

javalin

15.

pole _____ (n): nhảy sào

a)

vault

b)

voult

c)

vaolt

d)

vaut

16.

điền kinh

(a)  

17.

nhảy rào -> English?

a)

hurdle rate

b)

hurdred rate

c)

hurdre rate

d)

hudle rate

18.

weightlifting (n) nghĩa là gì?

a)

cử tạ

b)

tập gym

c)

thể hình

d)

đo cân nặng

19.



(a)  

20.

trượt băng

(a)  

21.

water-______ (n): lướt ván nước

a)

skiing

b)

skying

c)

skiyng

d)

sking

22.
a)

archery

b)

archeri

c)

achery

d)

acheri

23.

wind______ (n): lướt ván buồm

a)

surfing

b)

smurfing

c)

snurfing

d)

surffing

24.



(a)  

25.



(a)  

26.



(a)  

27.

vận động viên

(a)  

28.

what's this?

(a)  

29.

nghề nghiệp, sự nghiệp

(a)  

30.

xin chúc mừng

(a)  

31.

lựa chọn, bầu chọn -> English?

a)

elect

b)

elict

c)

elet

d)

elec

32.

thiết bị, dụng cụ

(a)  

33.

mệt nhoài, mệt lử, kiệt sức

(a)  

34.

fantastic (adj) nghĩa là gì?

a)

tuyệt

b)

tệ

c)

chúc mừng

d)

bình thường

35.

mạnh khỏe, vừa vặn

a)

fit

b)

fat

c)

fet

d)

fut

36.

kính (để bơi) -> English?

a)

goggles

b)

google

c)

googles

d)

gogles

37.

cái vợt (cầu lông...)

(a)  

38.

sàn đấu (boxing)

a)

ring

b)

rang

c)

rung

d)

reng

39.

ván trượt, trượt ván

(a)  

40.

trượt tuyết, ván trượt tuyết

(a)  

41.

môn trượt tuyết

(a)  

42.

khỏe mạnh, dáng thể thao -> English?

a)

sporty

b)

sport

c)

sportify

d)

spoty