wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

LIÊN BÀNG NGA

Total questions: 10

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

Ranh giới tự nhiên giữa hai châu lục Á- Âu trên lãnh thổ Liên bang Nga là

a)

sông Vonga

b)

Sông Ê-nit-xây

c)

dãy núi Ural

d)

Hồ baikal

2.

Ranh giới tự nhiên phân chia lãnh thổ nước Nga thành hai phần Đông và Tây là

a)

đồng bằng Tây Xibia

b)

Sông Ê-nit-xây

c)

Đồng bằng Đông Âu

d)

sông Obi

3.

Lãnh thổ LB Nga không có kiểu khí hậu nào sau đây?

a)

cận cực

b)

ôn đới

c)

cận nhiệt

d)

nhiệt đới

4.

Đặc điểm nào sau đây thể hiện rõ nhất LB Nga là một đất nước rộng lớn?

a)

trải dài trên 11 múi giờ

b)

nằm trên cả 2 châu lục Á và Âu

c)

giáp nhiều biển và đại dương

d)

có nhiều kiểu khí hậu

5.

Đặc điểm nào sau đây đúng với phần phía Tây của LB Nga?

a)

Đại bộ phận là đồng bằng và vùng trũng

b)

Phần lớn là núi và cao nguyên

c)

Có nguồn khoáng sản và lâm sản lớn

d)

Có trữ năng thủy điện lớn

6.

Địa hình Liên Bang Nga có đặc điểm

a)

cao ở phía bắc, thấp dần về phía nam

b)

cao ở phía nam, thấp dần về phía bắc

c)

cao ở phía tây, thấp dần về phía đông

d)

cao ở phía đông, thấp dần về phía tây

7.

Rừng ở LB Nga chủ yếu là rừng lá kim vì đại bộ phận lãnh thổ

a)

Là đồng bằng

b)

Nằm trong vành đai ôn đới

c)

Nằm trong khí hậu cận cực

d)

chủ yếu là núi và cao nguyên

8.

Vùng U-ran của LB Nga thuận lợi để phát triển những ngành nào sau đây?

a)

Chế biến dầu mỏ và khí tự nhiên

b)

Chế biến gỗ và dệt may

c)

Đóng tàu và chế biến thực phẩm

d)

Khai khoáng và chế tạo máy

9.

Phát biểu nào sau đây đúng với đặc điểm phân bố dân cư của Liên bang Nga?

a)

Tập trung cao ở phía Đông và thưa thớt ở phía Tây

b)

Tập trung cao ở trung tâm, thưa thớt ở phía Đông và phía Tây

c)

Tập trung cao ở phía Tây và Nam, thưa thớt ở phía Đông và Bắc

d)

Tập trung cao ở phía Đông và trung tâm, thưa thớt ở phía Tây

10.

Tài nguyên khoáng sản của Liên bang Nga thuận lợi để phát triển những ngành công nghiệp nào sau đây?

a)

Năng lượng, luyện kim, hóa chất

b)

Năng lượng, luyện kim, dệt

c)

Năng lượng, luyện kim, cơ khí

d)

Năng lượng, vật liệu xây dựng