Font size
WorksheetsWordform 8 Unit 1-8 (4 trang đầu)
Total questions: 94
Worksheet time: 47mins
(adv): hay, đẹp
(a)
(n): chuyên viên chăm sóc sắc đẹp
(a)
(n): sự thân thiện
(a)
(n): tình bạn, tình hữu nghị
(a)
(adv) không may(luck)
(a)
(adj): hòa đồng
(a)
(adv) cực kỳ
(a)
(n): không có lòng tốt
(a)
(adv) 1 cách rộng lượng
(a)
(n): trẻ mồ côi
(a)
(adv): một cách tự nguyện
(a)
(adj): rụt rè
(a)
(adv): một cách khác biệt
(a)
(adv): một cách thanh bình
(a)
: óc khôi hài
(a)
(adv): có ích
(a)
(adv): không giúp ích gì được
(a)
(adj): gây cho ai bực mình
(a)
(n): sự sắp xếp
(a)
(n): sự đồng ý
(a)
(n): sự bất đồng ý kiến
(a)
(adj): thuộc về thương mại
(a)
(v): di cư
(a)
(n): dân di cư
(a)
(n): đồ / vật triển lãm
(a)
(v): làm cho ai bị điếc
(a)
(n): người trợ lí
(a)
(v): thành công
(a)
(adv): thành công
(a)
(adv): không an toàn
(a)
(adj): có điện, hoạt động bằng điện
(a)
(adv) (1 cách) liên quan đến chức năng điện
(a)
(v): cung cấp điện
(a)
: gặp nguy hiểm
(a)
(adv) 1 cách nguy hiểm
(a)
(adj): phá phách, hủy diệt
(a)
(adv): thích hợp
(a)
(n): tủ có khóa
(a)
(adv): theo truyền thống
(a)
(adv) không may (forn..)
(a)
(n): sự hào hứng
(a)
(n): thằng ngốc
(a)
(adv): ngốc nghếch
(a)
(adj): huyền diệu, thuộc về ma thuật
(a)
(n): nhà ảo thuật
(a)
(adj): khôn ngoan
(a)
(adv): một cách khôn ngoan
(a)
(n): sự tham gia
(a)
(adv)
(a)
(n): niềm tự hào, hãnh diện
(a)
(v): ôn tập, ôn lại
(a)
(n): tầm quan trọng
(a)
(adj): không quan trọng
(a)
(adv): không quan trọng
(a)
(adv): một cách ấn tượng
(a)
(adj): có học thức
(a)
(n): người tổ chức
(a)
(v): động viên
(a)
: hành động
(a)
(adj): ù lì, không tích cực
(a)
(n): người tham gia nhiều hoạt động
(a)
(n): đơn xin
(a)
(adj): mang tính giáo dục
(a)
(adj): vô giáo dục
(a)
(adv): một cách tự nhiên
(a)
(v): ký tên
(a)
(n): môn nhiếp ảnh
(a)
(n): người biểu diễn
(a)
(adv): một cách thoải mái
(a)
(adv): tiện lợi
(a)
(adv)
(a)
(n): khu xóm, khu phố
(a)
(adv): friendly and helpful
(a)
(adj): ngon, đậm đà
(a)
(adj): hấp dẫn
(a)
(adv): rẻ, ít tốn tiền
(a)
(n): đặc sản
(a)
(adj): mãi mãi
(a)
(n): sự vĩnh cửu
(a)
(adj): có thể tiếp cận được, có thể vào được
(a)
(adj): cung cấp nhiều thông tin
(a)
(n): sự giải trí
(a)
(n): sự đơn giản, giản dị
(a)
(v): liên hệ, liên quan
(a)
(adj): bị ô nhiễm
(a)
(n): chất gây ô nhiễm
(a)
(adv): một cách chán nản
(a)
(adj): dễ chịu
(a)
(adj): khó chịu
(a)
(n): niềm vui
(a)
(v): quan tâm, chăm sóc
(a)
(n): sự bất cẩn
(a)
(adv): rộng rãi, rộng khắp
(a)
(v): mở rộng, làm cho rộng ra
(a)
