wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiểm Tra tiếng Trung cơ bản

Total questions: 35

Worksheet time: 9mins

Name
Class
Date
1.

您好

a)

nǐhǎo

(xin chào)

b)

níhǎo

(xin chào)

c)

nínhǎo

(xin chào lịch sự)

d)

nǐnhǎo

(xin chào lịch sự)

2.

Wǒmen

a)

你們

b)

您們

c)

他們

d)

我們

3.

a)

b)

c)

tā (nam)

d)

tā (nó)

4.

máng (bận)

a)

b)

c)

d)

5.

cái gì?

a)

什麼

b)

c)

d)

6.

a)

nà (kia)

b)

nǎ (which?)

c)

zhè (đây)

d)

shéi (ai)

7.

yǒu méi yǒu (có hay không?)

a)

有沒有

b)

要不要

c)

忙不忙

d)

好没好

8.

a)

bận

b)

lạnh

c)

nóng

d)

tốt khỏe

9.

美國

a)

yīngguó

Anh

b)

měiguó

Mỹ

c)

déguó

Đức

d)

hánguó

Hàn

10.

Dịch câu sau đây: 你是不是越南人?

a)

Bạn là người Việt Nam có phải không?

b)

Bạn là người Nhật có phải không?

c)

Bạn là người nước nào?

d)

Bạn là người Mỹ đúng không?

11.

你叫什麼名字?

a)

nǐ jiào míngzi shénme?

b)

nǐ jiào shénme xìngmíng?

c)

nǐ jiào shénme míngzi?

d)

nǐ jiào shénme míngzhi?

12.

chọn câu trả lời phù hợp: 你是哪國人?

a)

我姓王,叫開文

b)

我不是越南人

c)

我是越南人

d)

他是李先生

13.

早上

a)

zàoshàng

b)

zāoshāng

c)

zǎoshāng

d)

zǎoshàng

14.

昨天

a)

zuónián

b)

zuótiān

c)

jīnnián

d)

jīntiān

15.

zhè ge yuè

a)

這個月

b)

那個月

c)

上個月

d)

下個月

16.

Từ nào đồng nghĩa: 周日

a)

週日

b)

星期天

c)

禮拜天

d)

tất cả đáp án trên

17.

xia4wu3 下午

a)

buổi trưa

b)

buổi sáng

c)

buổi chiều

d)

buổi tối

18.

晚安

a)

wǎnān

chào buổi tối

b)

wǎnān

chúc ngủ ngon

c)

wǎnàn

chào buổi tối

d)

wǎnàn

chúc ngủ ngon

19.

現在我去上課

a)

bây giờ tôi phải đi học

b)

bây giờ tôi đi học

c)

bây giờ tôi rất bận

d)

bây giờ tôi không bận

20.

nǐ xiànzài hǎo bù hǎo?

a)

你現在忙不忙?

b)

你現在累不累?

c)

你現在好不好?

d)

你現在熱不熱?

21.

電視

a)

Phim ảnh

b)

Quyển sách

c)

Đọc sách

d)

TV

22.

a)

guī (quý)

b)

guì (đắt)

c)

guǐ (quý)

d)

guì (rẻ)

23.

xǐhuān

a)

喜歡

b)

午安

c)

哈嘍

d)

星期

24.

我喜歡看書

a)

tôi thích xem TV

b)

Tôi thích học bài

c)

tôi thích xem phim

d)

không phải cả 3 đáp án trên

25.

Dịch câu sau sang tiếng Trung bằng cách chọn từ sao cho phù hợp: tôi rất yêu thích bộ phim này!

(喜歡,愛,好,很,你,電視,電影,我,那,這,個)

a)

我好喜歡那個電視。

b)

我很愛這個電影。

c)

我很喜歡這個電視。

d)

我很好喜歡那個電影。

26.

10 dian3 15 fen1

a)

十點十五分

b)

十點十四分

c)

十點一十六分

d)

十點一十五分

27.

Đâu là định dạng đúng

a)

12號3月2012年

b)

12日3月2012年

c)

1996年2月22日

d)

1998年25日12月

28.

天氣 。。。熱

a)

熱不

b)

c)

很好

d)

29.

汽車

a)

qìchè

b)

qǐchè

c)

qǐchē

d)

qìchē

30.

Dịch câu sau: 你有賣電視嗎?

a)

Bạn có bán TV không?

b)

Bạn có mua TV không?

c)

Bạn có đang xem TV không?

d)

Bạn có đang xem phim không?

31.

Dịch câu sau: 明天你要不要去看電影?

a)

Ngày mai bạn có muốn đi xem phim không?

b)

Hôm nay bạn có muốn đi xem phim không?

c)

Hôm qua bạn có xem phim không?

d)

Tối nay bạn có muốn đi xem phim không?

32.

他喜歡不喜歡看電視?

a)

她喜歡

b)

他很喜歡看電視

c)

她不喜歡

d)

它很喜歡看電視

33.

Tìm câu đồng nghĩa: 你喜歡看書嗎?

a)

他喜歡不喜歡看書?

b)

你喜不喜歡看書?

c)

你喜歡看不看書?

d)

你歡不喜歡看書?

34.

Tìm câu trả lời hợp lý:

下禮拜五,你要去美國嗎?

a)

下週五,他去美國。

b)

上禮拜五,他去了

c)

下星期五,我不去美國,我去英國

d)

下星期五,我不去英國。

35.

Tìm câu gần nghĩa nhất:

您是誰?

a)

您是哪一位?

b)

您是月美嗎?

c)

您是哪國人?

d)

你叫什麼名字?