wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

toán luyện tập chung trang 73

Total questions: 12

Worksheet time: 28mins

Name
Class
Date
1.

Tính:

201,6 : 32 =

(a)  

2.

Tính:

483 : 35 =

(a)  

3.

Tính:

91,08 : 5 =

(a)  

4.

Tính:

3 : 6,25 =

(a)  

5.

Tính:

(128,4 - 73,2) : 2,4 - 18,32 - 0,68

(a)  

6.

Tính:

8,64 : (1,46 + 3,34) + 6,32 - 2,02

(a)  

7.

Một động cơ mỗi giờ chạy hết 0,5 lít dầu. Hỏi có 140 lít dầu thì động cơ đó chạy được trong bao nhiêu giờ?

(a)  

8.

Tìm y biết:


135,2 - y = 52,53 + 16,7

a)

y = 65,97

b)

y = 66,2

c)

y = 82,67

d)

y = 204,43

9.

Tìm y:

19,47 – y = 2,03 + 7,5

a)

9,53

b)

29

c)

11,5

d)

9,94

10.

Tìm y:

y - 1,27 = 13,5 : 4,5

a)

9,53

b)

29,

c)

11,54

d)

4,27

11.

Tìm y:

y + 18,7 = 50,5 : 2,5

a)

38,

b)

29,

c)

20,2

d)

1,5

12.

Tìm a

a x 12,5 = 6 x 3,2

(a)