WorksheetsTừ vựng học kì 1 lớp 8
Total questions: 50
Worksheet time: 49mins
accept (v)
chấp nhận
không theo
lời khen
bắt buộc
generation (n)
chủ nhà (nữ)
theo chiều kim đồng hồ
thế hệ
đoạn phim
break with (v)
đánh vỡ
phá vỡ (quy tắc, etc.)
chia tay
quay phim
theo chiều kim đồng hồ
(a)
lời khen
(a)
món ăn
(a)
bộ đồ ăn (gồm thìa, dĩa, dao)
(a)
con cái
(a)
truyền cho (cụm từ)
(a)
cảm giác thân thuộc
(a)
thuộc về xã hội
(a)
lan truyền
(a)
bắt buộc
(a)
quy tắc ăn uống trong bàn ăn, phép tắc ăn uống
(a)
sự thống nhất, đoàn kết
(a)
ngày kỉ niệm
(a)
mái vòm
(a)
lễ hội (hóa trang)
(a)
nghi lễ
(a)
kỉ niệm
(a)
hiệu lệnh
(a)
đánh bại
(a)
thả trôi nổi
(a)
cốm
(a)
kẻ xâm lược
(a)
đèn trời, đèn thả sông
(a)
nghi thức (trong lễ hội, tôn giáo)
(a)
bảo tồn
(a)
nhã nhạc cung đình
(a)
hối hận
(a)
tôn thờ, thờ cúng ai
(a)
đám rước
(a)
dũng cảm, gan dạ
(a)
Bụt, Đức phật
(a)
độc ác, dã man
(a)
xảo quyệt, gian xảo
(a)
truyện ngụ ngôn
(a)
tiên, nàng tiên
(a)
truyện thần tiên, truyện cổ tích
(a)
truyện dân gian
(a)
hào phóng, rộng rãi
(a)
mụ phù thủy
(a)
hiệp sĩ
(a)
truyền thuyết
(a)
keo kiệt, bủn xỉn
(a)
quỷ ăn thịt người, yêu tinh
(a)
con rùa
(a)
xấu xa, độc ác
(a)
con chó sói
(a)
tiều phu, người đốn củi
(a)
