wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

KIỂM TRA NGỮ PHÁP TỪ VỰNG BÀI 22 (博雅初级)

Total questions: 12

Worksheet time: 11mins

Name
Class
Date
1.

Sắp xếp các từ sau theo thứ tự:

明天、今天、前天、后天、昨天

(a)  

2.

这是什么?

a)

b)

c)

d)

3.

Điền lượng từ thích hợp: 一……足球比赛

(a)  

4.

"đi khám" trong tiếng Trung là?

a)

看病

b)

病了

c)

感冒

d)

打针

5.

她怎么了?

a)

她在打针。

b)

她在请假。

c)

她头很疼。

d)

她在感冒。

6.

咳嗽 nghĩa là gì?

a)

Cảm

b)

Ho

c)

Sốt

d)

Nghỉ ngơi

7.

Điền từ vào chỗ trống: “老师,这是中村的……,他昨天感冒了,今天不能来上课。”

a)

请假条

b)

开药

c)

希望

d)

回来

8.

Điền từ vào chỗ trống: “爸爸妈妈还没……呢,你今天要在家做作业了,不可以出去玩儿哦。”

a)

批准

b)

最好

c)

发烧

d)

出门

9.

Điền động từ năng nguyện vào chỗ trống: “今天我身体不好,不……和朋友去唱歌跳舞了。”

(a)  

10.

Dịch câu sau sang tiếng Trung: "11 giờ 30 ngày 29 tháng 10 năm 2003"

(Viết hết bằng chữ Hán, không được viết số)

(a)  

11.

Điền từ vào chỗ trống: “我……今年春节能和爸爸妈妈过节。”

a)

希望

b)

批准

c)

回来

d)

前天

12.

这是什么?

a)

足球

b)

比赛

c)

d)

把伞