WorksheetsBUỔI 1 THỰC HÀNH CUỐI BUỔI
Total questions: 13
Worksheet time: 7mins
Name
Class
Date
1.
야 được phát âm như thế nào?
a)
a
b)
ya
c)
o
d)
yo
2.
여 được phát âm như thế nào?
a)
yo
b)
i
c)
a
d)
yo
3.
어 được phát âm như thế nào
a)
o
b)
i
c)
a
d)
ê
4.
아 được phát âm như thế nào
a)
o
b)
ô
c)
u
d)
a
5.
요 được phát âm như thế nào?
a)
y ô
b)
ya
c)
yo
d)
yu
6.
오 được phát âm như thế nào?
a)
a
b)
ô
c)
i
d)
ư
7.
우 được phát âm như thế nào?
a)
u
b)
i
c)
o
d)
ê
8.
유 được phát âm như thế nào?
a)
yo
b)
yu
c)
a
d)
ya
9.
으 được phát âm như thế nào?
a)
ư
b)
i, y
c)
o
d)
a
10.
이 được phát âm như thế nào?
a)
a
b)
ư
c)
i,y
d)
o
11.
우유 nghĩa tiếng việt là gì?
a)
sữa
b)
con cáo
c)
dưa leo
d)
em bé
12.
오이 ngĩa tiếng việt là gì?
a)
dưa chuột
b)
sữa
c)
con cáo
d)
số 5
13.
오 nghĩa tiếng việt là gì?
a)
2
b)
3
c)
4
d)
5
100 %
