wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Tập sự Day 6 - 5 - 4 - 3 - 2 - 1

Total questions: 25

Worksheet time: 12mins

Name
Class
Date
1.

Từ "deal" đi với giới từ nào để mang nghĩa là "giải quyết"?

a)

for

b)

with

c)

about

d)

of

2.

Từ nào sau đây đồng nghĩa với "delay"?

a)

adjust

b)

adjacent

c)

postpone

d)

specialize

3.

/ˈpɑːləsi/

Phiên âm này có nghĩa tiếng việt là gì?

a)

mở rộng

b)

nổi tiếng

c)

triển vọng

d)

chính sách

4.

Từ nào sau đây mang nghĩa là "đình chỉ"?

a)

injure

b)

public

c)

suspend

d)

Organize

5.

Động từ "specialize: chuyên về" đi với giới từ nào?

a)

with

b)

on

c)

in

d)

for

6.

Cụm nào sau đây mang nghĩa là "điền vào"?

a)

fill about

b)

fill out

c)

fill with

d)

fill on

7.

What's this?

a)

evaluate

b)

estimate

c)

elevator

d)

escalator

8.

/ˈprɑːdʒekt/

Phiên âm này có nghĩa tiếng việt là gì?

a)

dự án

b)

nền tảng

c)

chi phí

d)

dường như

9.

Từ nào sau đây mang nghĩa là "đáp ứng"?

a)

handout

b)

application

c)

accommodate

d)

misplace

10.

Từ nào sau đây mang nghĩa là "thuận lợi, lợi ích"?

a)

disadvantage

b)

advantage

c)

reasonable

d)

convenience

11.

Từ nào sau đây mang nghĩa "đủ điều kiện, đủ chất lượng"?

a)

satisfied

b)

promote

c)

annual

d)

qualified

12.

Từ nào sau đây mang nghĩa là "địa phương, khu vực"?

a)

expense

b)

Reimburse

c)

serve

d)

regional

13.

/ˈɔːdiəns/ Phiên âm này có nghĩa tiếng việt là gì?

a)

ứng viên

b)

Khai trương

c)

khán giả

d)

phản hồi

14.

"Consult" mang nghĩa là gì?

a)

tiện ích

b)

có sẵn

c)

Xin tư vấn

d)

đề nghị

15.

Từ nào sau đây mang nghĩa là "mở rộng"?

a)

adjust

b)

revise

c)

Transfer

d)

extend

16.

Từ nào sau đây mang nghĩa là "phê duyệt"?

a)

browse

b)

Celebrate

c)

Proofread

d)

approve

17.

Từ nào sau đây mang nghĩa là "nhà thầu"?

a)

author

b)

Monitor

c)

contractor

d)

supervisor

18.

Từ nào sau đây mang nghĩa là "treo lên"?

a)

row

b)

pile

c)

mount

d)

mow

19.

Từ nào sau đây mang nghĩa là "nhìn ra"?

a)

oversee

b)

overthink

c)

overlook

d)

overdo

20.

"inventory"

Trọng âm của từ trên rơi vào âm tiết thứ mấy?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

21.

Từ nào sau đây mang nghĩa là "nghỉ hưu"?

a)

return

b)

take off

c)

retire

d)

contact

22.

Describe this picture

a)

She is holding a coat.

b)

She is wearing a coat.

c)

She is putting on a coat.

d)

She is washing a coat.

23.

/nɪˌɡəʊʃiˈeɪʃn/

Phiên nâm này có nghĩa tiếng việt là gì?

a)

sự đánh giá

b)

sự đàm phán

c)

sự mua sắm

d)

sự gợi ý

24.

Từ nào sau đây mang nghĩa là "lau"?

a)

sweep

b)

pave

c)

wipe

d)

dine

25.

Từ nào sau đây không phải là nghĩa của từ "promote"?

a)

quảng cáo

b)

thăng chức

c)

thúc đẩy

d)

đánh giá