NEW
Font size
WorksheetsTập sự Day 6 - 5 - 4 - 3 - 2 - 1
Total questions: 25
Worksheet time: 12mins
Từ "deal" đi với giới từ nào để mang nghĩa là "giải quyết"?
for
with
about
of
Từ nào sau đây đồng nghĩa với "delay"?
adjust
adjacent
postpone
specialize
/ˈpɑːləsi/
Phiên âm này có nghĩa tiếng việt là gì?
mở rộng
nổi tiếng
triển vọng
chính sách
Từ nào sau đây mang nghĩa là "đình chỉ"?
injure
public
suspend
Organize
Động từ "specialize: chuyên về" đi với giới từ nào?
with
on
in
for
Cụm nào sau đây mang nghĩa là "điền vào"?
fill about
fill out
fill with
fill on
What's this?
evaluate
estimate
elevator
escalator
/ˈprɑːdʒekt/
Phiên âm này có nghĩa tiếng việt là gì?
dự án
nền tảng
chi phí
dường như
Từ nào sau đây mang nghĩa là "đáp ứng"?
handout
application
accommodate
misplace
Từ nào sau đây mang nghĩa là "thuận lợi, lợi ích"?
disadvantage
advantage
reasonable
convenience
Từ nào sau đây mang nghĩa "đủ điều kiện, đủ chất lượng"?
satisfied
promote
annual
qualified
Từ nào sau đây mang nghĩa là "địa phương, khu vực"?
expense
Reimburse
serve
regional
/ˈɔːdiəns/ Phiên âm này có nghĩa tiếng việt là gì?
ứng viên
Khai trương
khán giả
phản hồi
"Consult" mang nghĩa là gì?
tiện ích
có sẵn
Xin tư vấn
đề nghị
Từ nào sau đây mang nghĩa là "mở rộng"?
adjust
revise
Transfer
extend
Từ nào sau đây mang nghĩa là "phê duyệt"?
browse
Celebrate
Proofread
approve
Từ nào sau đây mang nghĩa là "nhà thầu"?
author
Monitor
contractor
supervisor
Từ nào sau đây mang nghĩa là "treo lên"?
row
pile
mount
mow
Từ nào sau đây mang nghĩa là "nhìn ra"?
oversee
overthink
overlook
overdo
"inventory"
Trọng âm của từ trên rơi vào âm tiết thứ mấy?
1
2
3
4
Từ nào sau đây mang nghĩa là "nghỉ hưu"?
return
take off
retire
contact
Describe this picture
She is holding a coat.
She is wearing a coat.
She is putting on a coat.
She is washing a coat.
/nɪˌɡəʊʃiˈeɪʃn/
Phiên nâm này có nghĩa tiếng việt là gì?
sự đánh giá
sự đàm phán
sự mua sắm
sự gợi ý
Từ nào sau đây mang nghĩa là "lau"?
sweep
pave
wipe
dine
Từ nào sau đây không phải là nghĩa của từ "promote"?
quảng cáo
thăng chức
thúc đẩy
đánh giá
