NEW
Font size
S
M
L
XL
Worksheets言葉 第25課
Total questions: 15
Worksheet time: 3mins
Name
Class
Date
1.
かんがえます
a)
Suy nghĩ
b)
Nhớ
c)
Lo lắng
d)
Quên
2.
つきます
a)
Đến
b)
Đi
c)
Về
d)
Ở
3.
いなか
a)
Quê
b)
Thành phố
c)
Thị xã
d)
Núi
4.
たいしかん
a)
Đại sứ
b)
Nhà hội nghị
c)
Chợ
d)
Đại sứ quán
5.
おく
a)
Một nghìn
b)
Một trăm triệu
c)
Một vạn
d)
Một trăm
6.
いろいろ
a)
Ít ỏi
b)
Nhiều thứ
c)
Một chút
d)
Rất là
7.
がんばります
a)
Tản bộ
b)
Tìm kiếm
c)
Thong thả
d)
cố gắng
8.
どうぞおげんきで
a)
Chúc ngon miệng
b)
Chúc anh mạnh khỏe.
c)
Chúc mừng
d)
Chúc may mắn
9.
Cơ hội
a)
チャンシ
b)
チャンス
c)
キチンと
d)
ケーキ
10.
りゅうがくします
a)
Du học
b)
Du học sinh
c)
Nghĩ
d)
Suy nghĩ
11.
Thêm tuổi
a)
としを とります
b)
としを とします
c)
ねんを とります
d)
ねんを とします
12.
Nhóm
a)
グループ
b)
グルプ
c)
グルーブ
d)
ぐるーぷ
13.
てんきん
a)
chuyển việc
b)
chuyển nhà
c)
đi công tác
d)
làm thêm giờ
14.
Cùng nhau uống thêm 1 ly nữa nhé
a)
いっぱい のみましょう
b)
いろいろ おせわになります。
c)
がんばります
d)
おげんきで
15.
A/C đã giúp tôi nhiều
a)
いっぱい のみましょう
b)
いろいろ おせわになります。
c)
がんばります
d)
おげんきで
Reset
