WorksheetsG6 U6 vocab check 2
Total questions: 15
Worksheet time: 11mins
Name
Class
Date
1.
Trang trí (v)
a)
Learn
b)
Bike
c)
Style
d)
Decorate
2.
a)
special food
b)
lucky money
c)
custom
3.
celebrate
a)
tổ chức, kỉ niệm
b)
sự chuẩn bị
c)
chuẩn bị
d)
lượng, số lượng
4.
family gathering
a)
sum họp gia đình
b)
thu thập, tập hợp, tụ tập
c)
trang trí
d)
kỷ niệm, làm lễ kỷ niệm
5.
break
a)
phá vỡ, làm vỡ
b)
không nên
c)
nên
d)
sum họp gia đình
6.
a)
firework (n)
b)
wish (n)
c)
celebration (n)
7.
relative
a)
họ hàng
b)
pháo hoa
c)
phá vỡ, làm vỡ
d)
không nên
8.
FURNITURE
a)
TRANG TRÍ
b)
CÂY CẢNH
c)
ĐỒ NỘI THẤT
9.
behave(v)
a)
đối xử, cư xử
b)
kỉ niệm,tổ chức
c)
chúc mừng
10.
wish (n, v)
a)
đi ngang qua
b)
giúp đỡ
c)
ước, điều ước
11.
_________ a wish
a)
make
b)
do
c)
clean
12.
fun (n)
a)
buồn bã
b)
vui vẻ
c)
chào đón
13.
We often visit our _________ on Tet holiday.
a)
peach flowers
b)
clean
c)
relatives
d)
shopping
14.
We _________ each other health and good luck in the new year.
a)
clean
b)
wish
c)
fun
15.
Chung cake is a ________of Tet.
a)
special food
b)
furniture
c)
relatives
d)
wish
100 %
