NEW
Font size
WorksheetsTA 6 - SPORTS AND GAMES
Total questions: 11
Worksheet time: 2mins
aerobics /eəˈroubiks/
thể dục nhịp điệu
điền kinh
cắm trại
câu cá
athletics/æθˈletɪks/
điền kinh
chèo thuyền ca-nô
câu cá
cần câu cá
badminton racquet/ˈbædmɪntən ˈrækɪt/
vợt cầu lông
gậy bóng chày
chèo thuyền ca-nô
đua xe đạp
baseball bat/ˈbeɪsbɔːl bæt/
gậy bóng chày
đấm bốc
cắm trại
chèo thuyền ca-nô
boxing/ˈbɒksɪŋ/
đấm bốc
cắm trại
đua xe đạp
câu cá
boxing glove/ˈbɒksɪŋ ɡlʌv/
găng tay đấm bốc
thể dục nhịp điệu
vợt cầu lông
câu cá
camping/ˈkæmpiŋ/
cắm trại
gậy bóng chày
cần câu cá
đua xe đạp
canoeing/kəˈnuːɪŋ/
chèo thuyền ca-nô
găng tay đấm bốc
câu cá
cắm trại
cycling/ˈsaɪklɪŋ/
đua xe đạp
cắm trại
đấm bốc
cần câu cá
fishing/ˈfɪʃɪŋ/
câu cá
cần câu cá
đấm bốc
điền kinh
fishing rod/ˈfɪʃɪŋ rɒd/
cần câu cá
găng tay đấm bốc
cắm trại
đua xe đạp
