WorksheetsTA 6 - SPORTS AND GAMES
Total questions: 11
Worksheet time: 2mins
Name
Class
Date
1.
aerobics /eəˈroubiks/
a)
thể dục nhịp điệu
b)
điền kinh
c)
cắm trại
d)
câu cá
2.
athletics/æθˈletɪks/
a)
điền kinh
b)
chèo thuyền ca-nô
c)
câu cá
d)
cần câu cá
3.
badminton racquet/ˈbædmɪntən ˈrækɪt/
a)
vợt cầu lông
b)
gậy bóng chày
c)
chèo thuyền ca-nô
d)
đua xe đạp
4.
baseball bat/ˈbeɪsbɔːl bæt/
a)
gậy bóng chày
b)
đấm bốc
c)
cắm trại
d)
chèo thuyền ca-nô
5.
boxing/ˈbɒksɪŋ/
a)
đấm bốc
b)
cắm trại
c)
đua xe đạp
d)
câu cá
6.
boxing glove/ˈbɒksɪŋ ɡlʌv/
a)
găng tay đấm bốc
b)
thể dục nhịp điệu
c)
vợt cầu lông
d)
câu cá
7.
camping/ˈkæmpiŋ/
a)
cắm trại
b)
gậy bóng chày
c)
cần câu cá
d)
đua xe đạp
8.
canoeing/kəˈnuːɪŋ/
a)
chèo thuyền ca-nô
b)
găng tay đấm bốc
c)
câu cá
d)
cắm trại
9.
cycling/ˈsaɪklɪŋ/
a)
đua xe đạp
b)
cắm trại
c)
đấm bốc
d)
cần câu cá
10.
fishing/ˈfɪʃɪŋ/
a)
câu cá
b)
cần câu cá
c)
đấm bốc
d)
điền kinh
11.
fishing rod/ˈfɪʃɪŋ rɒd/
a)
cần câu cá
b)
găng tay đấm bốc
c)
cắm trại
d)
đua xe đạp
100 %
