Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiểm tra

Total questions: 11

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

 (A+B)2\left(A+B\right)^2  =.............
Chọn đáp án đúng để điền vào chỗ chấm.

a)

 A2+2AB−B2A^2+2AB-B^2  

b)

 A2+2AB+B2A^2+2AB+B^2  

c)

 A2−2AB+B2A^2-2AB+B^2  

d)

 A2−2AB−B2A^2-2AB-B^2  

2.

x2 - 4x +4

a)

(x + 1)2

b)

(2 + x)2

c)

(x - 1)3

d)

(x - 2)2

3.

(x2 - 2)(x4 + 2x2 + 4) = ...

a)

(x - 2)3

b)

(x - 2)2

c)

x6 - 8

d)

x3 - 8

4.

Tìm x để (x + 2)2 - 9 =0

a)

-5

b)

5

c)

1

d)

-1

5.

8x3 + y3 = ...

a)

(2x + y)(4x2 + 2xy + y3)

b)

(2x - y)(4x2 + 2xy + y3)

c)

(2x + y)(4x2 - 2xy + y3)

d)

(2x + y)(4x2 + 4xy + y3)

6.

Tích của đơn thức x và đa thức (1 – x) là:

a)

1-2x

b)

x - x2

c)

x2 - x

d)

x2 + x

7.

5x2y4 : 10x2y

a)

2y3

b)

50x4y5

c)

0,5y3

d)

0,5x4y5

8.

 6x3y2:(−3xyz)6x^3y^2:\left(-3xyz\right) 

a)

 −2x2y-2x^2y 

b)

 2x2y2x^2y 

c)

 −2y2z-2y^2z 

d)

 −3x2y-3x^2y 

9.

 (4x4−8x2y2+12x5y):(−4x2)\left(4x^4-8x^2y^2+12x^5y\right):\left(-4x^2\right) kết quả bằng phương án nào phía dưới

a)

 

 −x2+2x2−3x3y-x^2+2x^2-3x^3y

b)

 −x-x  

c)

 

 −x2+2y2−3x3y-x^2+2y^2-3x^3y

d)

 −x2+2y2−3x3y.-x^2+2y^2-3x^3y. 

10.

Kết quả phép tính  2x2(5x2−3x3)2x^2\left(5x^2-3x^3\right)  là

a)

 10x4−6x610x^4-6x^6  

b)

 7x4−x57x^4-x^5  

c)

 10x4−6x510x^4-6x^5  

d)

 10x4+6x510x^4+6x^5  

11.

họ và tên+ lớp:

ví dụ: NGUYỄN THI A- LỚP 8/4

4 lines