Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Tập sự Day 5 - 4 - 3 - 2 - 1

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

/ˈɪʃuː/

Phiên âm này có nghĩa là gì trong tiếng Việt.

a)

sự lựa chọn

b)

sự thăng chức

c)

ca làm việc

d)

phát hành, cung cấp

2.

Từ nào sau đây mang nghĩa là "suy nghĩ, động não"?

a)

promotion

b)

brainstorm

c)

Feedback

d)

warranty

3.

Tính từ nào sau đây mang nghĩa là "sắp tới"?

a)

upcoming

b)

potential

c)

extra

d)

domestic

4.

"stop --------"

Điền vào chỗ trống để được cụm mang nghĩa "ghé qua, ghé thăm".

a)

with

b)

in

c)

by

d)

for

5.

/prɪˈskrɪpʃn/

Phiên âm này có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

tiềm năng

b)

sự cải thiện

c)

sự kê đơn

d)

Sự cải tạo

6.

Từ nào sau đây mang nghĩa là "sự đặt chỗ"?

a)

reservation

b)

session

c)

Challenging

d)

interview

7.

Từ nào sau đây mang nghĩa là "cơ sở vật chất"?

a)

experience

b)

recipe

c)

facility

d)

Identification

8.

DANH TỪ nào sau đây KHÔNG chỉ người?

a)

physician

b)

supervisor

c)

candidate

d)

negotiation

9.

/ˈwɔːrənti/

Phiên âm này có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

cộng đồng

b)

giải quyết

c)

bảo hành

d)

lắp đặt

10.

/aɪl/

Phiên âm này mang nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

lau chùi

b)

cắt tỉa

c)

lối đi

d)

lát

11.

Từ nào sau đây mang nghĩa là "khung"?

a)

frame

b)

record

c)

shift

d)

Utility

12.

Từ nào sau đây mang nghĩa là "cặp tài liệu"?

a)

audience

b)

session

c)

briefcase

d)

Projection

13.

Từ nào sau đây KHÔNG đồng nghĩa với "because"?

a)

now that

b)

now this

c)

as

d)

since

14.

Từ nào sau đây mang nghĩa là "ủy ban"?

a)

inventory

b)

display

c)

committee

d)

colleague

15.

Cụm nào sau đây mang nghĩa là "tiếp quản"?

a)

take in

b)

take off

c)

take over

d)

take up

16.

Cụm nào sau đây mang nghĩa là "giải quyết"

a)

figure with

b)

figure on

c)

figure out

d)

figure about

17.

Từ nào sau đây mang nghĩa là "xem qua, lướt qua"?

a)

draft

b)

wrap

c)

supply

d)

browse

18.

Từ nào sau đây mang nghĩa là "xuất bản"?

a)

locate

b)

nominate

c)

publish

d)

reject

19.

/səbˈmɪt/

Phiên âm này mang nghĩa là gì trong tiếng việt?

a)

xác định

b)

cung cấp

c)

bổ sung

d)

nộp

20.

Từ nào sau đây mang nghĩa là "bục phát biểu"?

a)

agreement

b)

equipment

c)

podium

d)

representation