wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Tiếng anh 5 - toi

Total questions: 149

Worksheet time: 1hrs 11mins

Name
Class
Date
1.
a)

party

b)

funfair

c)

picnic

2.
a)

chatted with friends

b)

played blind man's bluff

c)

played hide -and- seek

d)

had nice food and drink

3.
a)

funfair

b)

picnic

c)

party

4.
a)

picnic

b)

party

c)

funfair

5.

Chọn từ đồng nghĩa ở quá khứ của "Sing"

a)

sung

b)

sang

c)

song

6.

Chọn từ đồng nghĩa ở quá khứ của " have"

a)

had

b)

has

c)

haved

7.

Chọn từ đồng nghĩa ở quá khứ của "eat"

a)

eta

b)

eated

c)

ate

8.

Quá khứ của "do"

a)

didn't

b)

did

c)

doed

9.

Quá khứ của " is "

a)

was

b)

were

c)

did

10.

Quá khứ của " are"

a)

was

b)

were

c)

did

11.

what did you see at the zoo?

a)

I see two pythons

b)

I saw two pythons

c)

I went by train

12.

what did you..... at the cinema?

a)

see

b)

saw

c)

go

13.

Pythons

a)

Con trăn

b)

Con công

c)

Con khỉ đột

d)

Con gấu trúc

14.

Peacocks

a)

Con trăn

b)

Con công

c)

Con khỉ đột

d)

Con gấu trúc

15.

Gorillas

a)

Con trăn

b)

Con công

c)

Con khỉ đột

d)

Con gấu trúc

16.

Did you go to the zoo last week?

a)

Yes, I did

b)

Yes, I do

c)

No, I don't

17.

a)
b)
c)
d)
18.

Move

a)

Gầm, rống

b)

Phun, xịt

c)

Chuyển động

19.

Loudly

a)

Một cách chậm chạp

b)

Một cách lặng lẽ

c)

Lớn tiếng

20.

Slowly

a)

Một cách chậm chạp

b)

Một cách lặng lẽ

c)

Lớn tiếng

21.

see / at / What / zoo? / you / the / did

(a)  

22.
a)

gorillas

b)

tigers

c)

monkeys

d)

pandas

23.

What did the tigers do when you ...........there?

a)

are

b)

is

c)

were

d)

am

24.

Zoo

a)

rạp xiếc

b)

sở thú, vườn thú

c)

công viên

25.

to / did / When / the / go / zoo? / you /

(a)  

26.

EGART

(a)  

27.

ERPXLOE ETH AEVC

(a)  

28.

ANDROU HET OWRLD

(a)  

29.

BY EHT AES

(a)  

30.

DBILU ADCTSSANELS

(a)  

31.

UBEATHNS

(a)  

32.
Câu nào dưới đây KHÔNG phải là cách sử dụng của thì tương lai đơn?
a)
1 câu nói luôn luôn đúng
b)
1 hành động sẽ xảy ra trong tương lai
c)
1 lời hứa
d)
1 hành động nhất thời
33.
Tìm lỗi sai trong câu sau: I will going to the cinema tomorrow
a)
Going
b)
To
c)
Tomorrow
d)
I
34.
Trả lời câu hỏi sau: Will he take you to the trip with him next week?
a)
Yes. We will go next Saturday
b)
We will go next month then
c)
No. I won't go shopping with him anyway
d)
Yes, we did
35.
Peter and Anna …......... (take) a lot of photos about their farm next Summer holiday
a)
will take
b)
took
c)
takes
d)
take
36.
When …..... your father ….... (get) home yesterday?
a)
did - get
b)
will - get
c)
do - get
d)
is - get
37.

Where did you go on holiday?

a)

Bạn đã đi đâu vào kì nghỉ?

b)

Tôi đã đi đến vịnh Hạ long

c)

Bạn đã đến đó bằng gì?

d)

Tôi đã đi đến đó bằng ô tô

38.

I went to Ha Long Bay

a)

Tôi đã đi đến vịnh Hạ long

b)

- Tôi đã đi đến đảo phú quốc

c)

- Tôi đã đi đến phố cổ Hội An

d)

- Tôi đã đi đến Cố đô Huế

39.

I went to Hoi An ancient town

a)

- Tôi đã đi đến đảo phú quốc

b)

- Tôi đã đi đến phố cổ Hội An

c)

- Tôi đã đi đến Cố đô Huế

d)

- Tôi đã đi đến vịnh Hạ long

40.

I went to Hue imperial city

a)

- Tôi đã đi đến đảo phú quốc

b)

- Tôi đã đi đến phố cổ Hội An

c)

- Tôi đã đi đến Cố đô Huế

d)

- Tôi đã đi đến vịnh Hạ long

41.

How did you get there?

a)

Bạn đã đến đó bằng gì?

b)

Tôi đã đi đến đó bằng ô tô

c)

- Tôi đã đi đến đó bằng xe đạp

d)

- Tôi đã đi đến đó bằng xe máy

42.

I went there by car

a)

Tôi đã đi đến đó bằng ô tô

b)

- Tôi đã đi đến đó bằng xe đạp

c)

- Tôi đã đi đến đó bằng xe máy

d)

- Tôi đã đi đến đó bằng xe buýt

43.

I went there by Bike

a)

- Tôi đã đi đến đó bằng xe đạp

b)

- Tôi đã đi đến đó bằng xe máy

c)

- Tôi đã đi đến đó bằng xe buýt

d)

- Tôi đã đi đến đó bằng xe khách

44.

I went there by Motorbike

a)

- Tôi đã đi đến đó bằng xe đạp

b)

- Tôi đã đi đến đó bằng xe máy

c)

- Tôi đã đi đến đó bằng xe buýt

d)

- Tôi đã đi đến đó bằng xe khách

45.

I went there by Bus

a)

- Tôi đã đi đến đó bằng xe đạp

b)

- Tôi đã đi đến đó bằng xe máy

c)

- Tôi đã đi đến đó bằng xe buýt

d)

- Tôi đã đi đến đó bằng xe khách

46.

address có nghĩa là

a)

đường

b)

ngõ

c)

địa chỉ

d)

căn hộ

47.

how did you get there ?

a)

i get here by motobike

b)

i always play game

c)

i am watching tv

d)

i am playing football

48.

ERPXLOE ETH AEVC

(a)  

49.

BY EHT AES

(a)  

50.
Câu nào dưới đây KHÔNG phải là cách sử dụng của thì tương lai đơn?
a)
1 câu nói luôn luôn đúng
b)
1 hành động sẽ xảy ra trong tương lai
c)
1 lời hứa
d)
1 hành động nhất thời
51.

How …..... your father ….... (get) home yesterday?

a)

did - get

b)

will - get

c)

do - get

d)

is - get

52.

what.........you do at weekend?

i will go to the supermarket

a)

do

b)

does

c)

are

d)

will

53.

Where will you be this weekend?

--> I think I will be ..........

a)

by the sea

b)

on the beach

c)

at school

d)

in the countryside

54.

What will you do at Ha Long Bay?

--> I think I will swim in the sea

a)
b)
c)
d)
55.

What will you do at Ha Long Bay?

--> I think I will take a boat trip around the islands

a)
b)
c)
d)
56.

What will you do at Ha Long Bay?

--> I think I will..................

a)

explore the caves

b)

take a boat trip around the islands

c)

build sandcastles on the beach

d)

swim in the sea

57.

ERPXLOE ETH AEVC

(a)  

58.

BY EHT AES

(a)  

59.
Câu nào dưới đây KHÔNG phải là cách sử dụng của thì tương lai đơn?
a)
1 câu nói luôn luôn đúng
b)
1 hành động sẽ xảy ra trong tương lai
c)
1 lời hứa
d)
1 hành động nhất thời
60.

what.........you do at weekend?

i will go to the supermarket

a)

do

b)

does

c)

are

d)

will

61.

How …..... your father ….... (get) home yesterday?

a)

did - get

b)

will - get

c)

do - get

d)

is - get

62.

Where will you be this weekend?

--> I think I will be ..........

a)

by the sea

b)

on the beach

c)

at school

d)

in the countryside

63.

What will you do at Ha Long Bay?

--> I think I will swim in the sea

a)
b)
c)
d)
64.

What will you do at Ha Long Bay?

--> I think I will take a boat trip around the islands

a)
b)
c)
d)
65.

what is this?

a)

rulers

b)

books

c)

tables

d)

pens

66.

There ........five people in my family.

a)

is

b)

am

c)

are

d)

the

67.

what is this?

a)

classroom

b)

shool

c)

room

d)

fan

68.

A: what is your.........?

B: I am Linh

a)

Class

b)

name

c)

father

d)

shool

69.

A: what is your.........?

B: I am Linh

a)

Class

b)

name

c)

father

d)

shool

70.

what are they doing?

a)

they are playing skipping

b)

they are playing chess

c)

they are playing soccer

d)

they are playing tennis

71.

ở đằng trước.

a)

In front of

b)

In

c)

on

d)

there are

72.

what is this?

a)

board

b)

boord

c)

borda

d)

bdora

73.

My house is ........the village.

a)

on

b)

in

c)

at

d)

a

74.

A:how....are you?

B: I am 8 years old

a)

old

b)

are

c)

in

d)

far

75.

what is this?

a)

book

b)

pen

c)

ruller

d)

table

76.
a)

family

b)

mother

c)

brother

d)

sister

77.

a)

father

b)

mother

c)

sister

d)

boy

78.

This......... Tony

a)

me

b)

is

c)

are

d)

name

79.

Hi, Linda. Nice to meet.........

a)

me

b)

he

c)

she

d)

you

80.

Is that Petter?

yes, it..........

a)

am

b)

me

c)

are

d)

is

81.

Is that Petter?

yes, it..........

a)

am

b)

me

c)

are

d)

is

82.

what is this?

a)

rulers

b)

books

c)

tables

d)

pens

83.

There ........five people in my family.

a)

is

b)

am

c)

are

d)

the

84.

what is this?

a)

classroom

b)

shool

c)

room

d)

fan

85.

What's this?

a)

It's an pencil.

b)

It's a pencil.

c)

It a pencil

d)

It's a pen.

86.

What's this?

a)

It's a pencil.

b)

It's an eraser.

c)

It's a pencil case.

d)

It's a window.

87.

What's this?

It's ......... pencil.

a)

two

b)

a

c)

an

d)

are

88.

What's this?

It's ......... eraser.

a)

a

b)

two

c)

an

d)

are

89.

a)

pencil

b)

book

c)

pen

d)

pencil case

90.

a)

pencil

b)

book

c)

pen

d)

pencil case

91.

a)

window

b)

book

c)

door

d)

win

92.

a)

window

b)

book

c)

door

d)

win

93.

a)

pen

b)

book

c)

door

d)

bag

94.

a)

Bb

b)

Cc

c)

Aa

d)

Dd

95.

a)

Bb

b)

Cc

c)

Aa

d)

Dd

96.

a)

Bb

b)

Aa

c)

Cc

d)

Dd

97.

a)

Dd

b)

Aa

c)

Cc

d)

Bc

98.

Mĩ là gì ?

a)

America

b)

Amrican

c)

Ameica

d)

Americat

99.

Úc là gì ?

a)

Australian

b)

Austrelia

c)

Australia

d)

Australie

100.

Anh là gì ?

a)

England

b)

English

c)

Englan

d)

Englands

101.

Tiếng Anh là gì ?

a)

Englis

b)

English

c)

Engish

d)

Enlish

102.

Nhật là gì ?

a)

Japanese

b)

Japanses

c)

Japan

d)

Japen

103.

Ma-lai-si-a là gì ?

a)

Malaysia

b)

Malaisia

c)

Malaysian

d)

Malaysias

104.

Việt Nam là gì ?

a)

Viet nan

b)

Viet nam

c)

Viet Nam

d)

Vietnam

105.

Từ là gì ?

a)

from

b)

fron

c)

frog

d)

froi

106.

Hãy viết từ nước Anh

(a)  

107.

Nước Ma-lai-si-a là gì?

(a)  

108.

There _________ three cats under the table.

a)

Is

b)

Do

c)

Does

d)

Are

109.

They are __________ soccer in the playground.

a)

playing

b)

plays

c)

play

d)

playes

110.

Hakin is from _______ . Her personality is Malaysian.

a)

Japan

b)

America

c)

Vietnam

d)

Malaysia

111.

Hakin is from _______ . Her personality is Malaysian.

a)

Japan

b)

America

c)

Vietnam

d)

Malaysia

112.

Nga: Welcome to Japan !

Tom: ______________

a)

Yes

b)

Thank you

c)

No

d)

Ok

113.

Trung : What nationality are you ?

Tom : ___________

a)

I'm American

b)

I'm America

c)

I'm from American

d)

I'm from America

114.

A: Where are you from, Hakim?

B: ________________

a)

Thank you.

b)

Malaysia.

c)

I'm Malaysian.

d)

My name's Hakim.

115.

Anh ấy đến từ Hàn Quốc

a)

He is from Korea

b)

He is come from Korea

c)

He come from Korea

d)

He is Korean

116.

Rất vui được gặp bạn.

a)

See you again.

b)

Nice to meet you too.

c)

Nice too meet you.

d)

Nice to meet you.

117.

buổi đêm, tối khuya

a)

morning

b)

night

c)

evening

d)

good night

118.

Từ "màu cam" sắp xếp lại là gì? (rnoaeg)

(a)  

119.

I can swim ?

a)

No, I can

b)

Yes, I can

c)

Yes, I can't

120.

(a)   hat can you do ?

121.

Ảnh bên tiếng anh là gì ?

a)

sing

b)

skip

c)

skate

d)

swim

122.

(a)   can cook.

123.

Cô bé có biết nấu ăn ko ?

a)

Yes, I can

b)

Yes, I can't

c)

No, I can

d)

No, I can't

124.

"Đi xe đạp nghĩa là:"

a)

Ride a bike

b)

Ride

c)

Swing

d)

Swim

125.

Cô bé có đi được xe đạp ko ?

a)

Yes, I can

b)

No, I can't

c)

1,2 đều sai

126.

M... name it Mai.

(a)  

127.

W (a)   en your birthday ?

128.

Mĩ là gì ?

a)

America

b)

Amrican

c)

Ameica

d)

Americat

129.

con hãy chọn đáp án đúng

a)

do

b)

can

c)

sing

d)

dance

130.

con chọn đáp án đúng

a)

A

b)

B

c)

C

131.

Con viết từ theo tranh

(a)  

132.

con chọn đáp án đúng

a)

swim

b)

cook

c)

skate

d)

play

133.

con hãy chọn các từ chỉ hoạt động:

a)

how, do, spell

b)

do, skate, sing

c)

sing, swim, you

d)

swimming, go, play

134.

con hãy chọn đáp án đúng cho câu sau:

What can you do?

a)

I can swim.

b)

I play football.

c)

I can cook.

d)

I cook.

135.

What can you do?

(a)  

136.

con hãy sắp xếp chữ cái thành từ đúng:

k p i s

(a)  

137.

con hãy sắp xếp các từ sau thành câu đúng:

I/    hide/     can/    play/    -and-/     seek.

(a)  

138.

con hãy chọn cụm từ đúng:

a)

draw a dog

b)

draw a cat

c)

write

d)

skip

139.

Bird

a)
b)
c)
d)
140.

ball

a)
b)
c)
d)
141.

book

a)
b)
c)
d)
142.

blue

a)
b)
c)
d)
143.

bike

a)
b)
c)
d)
144.

a)

blue

b)

bus

c)

bike

d)

ball

145.

Chữ tiếng anh sau đây chữ này chứa chữ b

a)

black

b)

box

c)

car

d)

bear

e)

dog

146.

Bill

a)
b)
c)
147.
a)

quả bóng

b)

Bill

148.
a)

xe đạp

b)

quyển sách

149.

(a)   ook