Font size
Worksheetsphrasal verb with come- put-make- break
Total questions: 27
Worksheet time: 14mins
come across
tình cờ thấy gì
xuất hiện,gây ấn tượng
băng qua
xuyên qua
come around
đổi ý
cuối cùng chấp nhận ý kiến của ai
đến xung quanh
đi tới đâu
trì hoãn
put out
put across
put back
put off
make off
trốn thoát
cẩn thận
nhìn ngó
yêu ai đó
come down with
suffer from - bị bệnh
get around - lách luật
go through - chịu đựng
take up - bắt đầu việc gì đó
come around
call off - hủy bỏ
come across st - bắt gặp tình cờ
count on - dựa vào
regain consciousness - tỉnh lại
break out
fall apart - tan thành nhiều mảnh
suddenly start - bùng nổ
find out - tìm ra
get back - quay lại
break into
bẻ vào trong
hư hỏng (máy móc)
đột nhập
xông xáo
break out
bẻ ra ngoài
hư hỏng
đột nhập
bùng nổ
bring up
mang lên tầng trên
nuôi cho lớn khôn
đem lên trên cao
mang trở về
Chọn từ đồng nghĩa với CONTINUE
go on
carry on
play on
call on
die on
come across
bước qua đời nhau
tình cờ gặp nhau
đến thăm bạn hiền
đến rồi lại đi
rain like cats and dogs
mưa rất to
mưa nhỏ nhưng lạnh thắt tim gan
mưa lâm râm
mưa trong lòng
.......: để mắt tới
keep an eye on
keep an mouth on
keep two eyes on
keep a lip on
take so/sth for granted
coi ai đó là cả thế giới
coi ai đó là bình thường
coi ai đó là tất cả
coi ai đó là người dưng
nói vòng vo
beat about bush
beat about sky
bite about bush
beat about crush
break into
hư hỏng
đột nhập
bùng phát
tra cứu (từ điển)
hoãn (chọn nhiều đáp án nhất có thể)
put off
call off
delay
put down
come across
tình cờ gặp
hồi tỉnh
đặt xuống
từ chối
put up with
chấp nhận, chịu đựng
tra cứu (từ điển)
mong đợi
khinh thường
put aside
để dành
dành (thời gian)
tình cờ gặp
tiếp quản
look down on
khinh thường
mong đợi
trông nom, chăm sóc
điều tra, xem xét, nghiên cứu
bùng phát
break into
break down
break out
put off
trì hoãn
put off
put down
put on
go up
mặc vào, đội , đeo
put off
put down
put on
go up
break down
hư hỏng
đột nhập
bùng phát
tra cứu (từ điển)
look into
điều tra, xem xét, nghiên cứu
tra cứu (từ điển)
mong đợi
trông nom, chăm sóc
