Font size
S
M
L
XL
WorksheetsStarters - School
Total questions: 43
Worksheet time: 43mins
Name
Class
Date
1.
bảng chữ cái
(a)
2.
trả lời
(a)
3.
hỏi
(a)
4.
bảng
(a)
5.
quyển sách
(a)
6.
giá sách
(a)
7.
lớp
(a)
8.
phòng học
(a)
9.
đóng
(a)
10.
mở
(a)
11.
màu sắc
(a)
12.
máy tính
(a)
13.
đúng
(a)
14.
ngang qua
(a)
15.
tủ
(a)
16.
bàn
(a)
17.
cửa chính
(a)
18.
vẽ
(a)
19.
tẩy
(a)
20.
sàn nhà
(a)
21.
tìm kiếm
(a)
22.
biết
(a)
23.
học
(a)
24.
bài học
(a)
25.
đường kẻ
(a)
26.
lắng nghe
(a)
27.
nhìn
(a)
28.
con số
(a)
29.
trang sách
(a)
30.
bút mực
(a)
31.
bút chì
(a)
32.
bức tranh
(a)
33.
đọc
(a)
34.
thước
(a)
35.
trường học
(a)
36.
câu
(a)
37.
đánh vần
(a)
38.
câu chuyện
(a)
39.
cô giáo
(a)
40.
kể
(a)
41.
tường
(a)
42.
cửa sổ
(a)
43.
viết
(a)
Reset
