NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsKindy_2A - Review 1
Total questions: 20
Worksheet time: 3mins
Name
Class
Date
1.
Wood
a)
Gỗ
b)
Giấy
c)
Thủy tinh
d)
Nhựa
2.
Plastic
a)
Gỗ
b)
Giấy
c)
Thủy tinh
d)
Nhựa
3.
Glass
a)
Gỗ
b)
Giấy
c)
Thủy tinh
d)
Nhựa
4.
Paper
a)
Gỗ
b)
Giấy
c)
Thủy tinh
d)
Nhựa
5.
Bendy
a)
Cứng
b)
Lỏng
c)
Mềm dẻo
d)
Khí
6.
Not bendy
a)
Mềm dẻo
b)
Không mềm dẻo
c)
Khí
d)
Lỏng
7.
Heavy
a)
Nặng
b)
Nhẹ
c)
Cao
d)
Thấp
8.
Light
a)
Nặng
b)
Nhẹ
c)
Cao
d)
Thấp
9.
Leg
a)
Tay
b)
Đầu
c)
Chân
d)
Vai
10.
Tail
a)
Đuôi
b)
Đầu
c)
Chân
d)
Vai
11.
Arm
a)
Đuôi
b)
Đầu
c)
Chân
d)
Cánh tay
12.
On
a)
Ở dưới
b)
Ở trên
c)
Ở sau
d)
Ở trước
13.
In
a)
Ở dưới
b)
Ở trên
c)
Ở sau
d)
Ở trong
14.
Behind
a)
Ở dưới
b)
Ở trên
c)
Ở sau
d)
Ở trong
15.
In front of
a)
Ở trước
b)
Ở trên
c)
Ở sau
d)
Ở trong
16.
Cube
a)
Hình lập phương
b)
Hình tam giác
c)
Hình hộp chữ nhật
d)
Hình tròn
17.
Cuboid
a)
Hình lập phương
b)
Hình tam giác
c)
Hình hộp chữ nhật
d)
Hình tròn
18.
Towel
a)
Thảm
b)
Khăn lau
c)
Bàn
d)
Tủ lạnh
19.
Bathtub
a)
Thảm
b)
Khăn lau
c)
Bồn tắm
d)
Tủ lạnh
20.
Fridge
a)
Tủ quần áo
b)
Khăn lau
c)
Bồn tắm
d)
Tủ lạnh
Reset
