wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ADVANTAGES & DISADVANATGES ESSAY 1

Total questions: 20

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

thuận buồm xuôi gió

(a)  

2.

be keen on sth (English)

(a)  

3.

advantages and disadvantages (English)

(a)  

4.

Synonyms of "important" (in English)

(a)  

5.

thích nghi với

(a)  

6.

bắt đầu 1 cuộc sống mới hoàn toàn

(a)  

7.

mở rộng tầm nhìn/ nhận thức

(a)  

8.

deal with (English)

(a)  

9.

nghĩ 1 cách thông suố

(a)  

10.

1 năm nghỉ phép

(a)  

11.

những thăng trầm

(a)  

12.

ưa chuộng/ có thiện cảm với cái gì

(a)  

13.

full-time job

(a)  

14.

chìm đắm (v)

(a)  

15.

xếp hàng

(a)  

16.

liên kết

(a)  

17.

vội vàng

(a)  

18.

kế hoạch cụ thể

(a)  

19.

nhéo/ béo

(a)  

20.

phong cảnh

(a)